Tỷ giá Denar Macedonia sang Shilling Tanzania hôm nay

Tỷ giá Denar Macedonia sang Shilling Tanzania hiển thị giá trị hiện tại của Denar Macedonia được định giá bằng Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MKD sang TZS

Cập nhật
Denar Macedonia 1 MKD = Shilling Tanzania 48.32473348 TZS
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất TSh48.32473348 Hiện tại TSh48.32473348 Cao nhất TSh48.32473348
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Shilling Tanzania

Theo dõi xu hướng tỷ giá MKD sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MKD/TZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MKD sang TZS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
48.32473348 TZS
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 TZS
0.00%
7 ngày qua
+0.266288 TZS
+0.55%
30 ngày qua
-1.532493 TZS
-3.07%
1 năm qua
+2.192707 TZS
+4.75%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
59/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
45.46592907
Hôm nay
48.32473348
Cao nhất
50.33606147
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.10%
Tháng 11
+1.23%
Tháng 12
+5.08%
Tháng 1
-0.18%
Tháng 2
-1.26%
Tháng 3
+1.08%
Tháng 4
-0.17%
Tháng 5
-2.07%
Tháng 6
+2.03%
Tháng 7
+1.19%
Tháng 8
-2.53%
Tháng 9
-0.78%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MKD/TZS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MKD sang TZS.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 49.00143661 TZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 46.45019998 TZS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
39.87493412 – 49.62993831 TZS
Năm biến động -8.31%
2025
Tỷ giá trung bình 46.95257624 TZS
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
40.5729438 – 50.62187979 TZS
Năm biến động +15.72%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 49.00143661 TZS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
46.83166621 – 50.33606147 TZS
Năm ổn định +2.61%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.