Tỷ giá Denar Macedonia sang Zimbabwe Gold hôm nay
Tỷ giá Denar Macedonia sang Zimbabwe Gold hiển thị giá trị hiện tại của Denar Macedonia được định giá bằng Zimbabwe Gold. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MKD sang ZWG
Cập nhật
1
MKD
=
0.48901837
ZWG
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 MKD = ZWG0.48901837 ZWG
Tỷ giá nghịch đảo
1 ZWG = ден2.04491297 MKD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
ZWG0.48901837
Hiện tại
ZWG0.48901837
Cao nhất
ZWG0.48901837
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Zimbabwe Gold
Theo dõi xu hướng tỷ giá MKD sang ZWG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MKD/ZWG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MKD sang ZWG.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.48901837 ZWG
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ZWG
0.00%
7 ngày qua
+0.000257 ZWG
+0.05%
30 ngày qua
-0.013577 ZWG
-2.70%
1 năm qua
-0.014761 ZWG
-2.93%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
47/100
Thấp nhất
0.47103796 Hôm nay
0.48901837 Cao nhất
0.50914615
0.47103796 Hôm nay
0.48901837 Cao nhất
0.50914615
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.07%
Tháng 11
+0.47%
Tháng 12
-0.61%
Tháng 1
+0.08%
Tháng 2
-4.44%
Tháng 3
+0.75%
Tháng 4
+3.23%
Tháng 5
-2.36%
Tháng 6
+0.64%
Tháng 7
+0.05%
Tháng 8
-1.78%
Tháng 9
-1.00%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MKD/ZWG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MKD sang ZWG.
773 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.49324915 ZWG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.34537943 ZWG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.24013926
–
0.50771135
ZWG
Năm biến động
+72.73%
2025
Tỷ giá trung bình
0.48913388 ZWG
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
0.42487572
–
0.51701738
ZWG
Năm biến động
+15.16%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.49324915 ZWG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.47103796
–
0.50914615
ZWG
Năm ổn định
-1.32%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.