Tỷ giá Kyat Myanma sang Đô la Jamaica hôm nay

Tỷ giá Kyat Myanma sang Đô la Jamaica hiển thị giá trị hiện tại của Kyat Myanma được định giá bằng Đô la Jamaica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MMK sang JMD

Cập nhật
Kyat Myanma 1 MMK = Đô la Jamaica 0.07552477 JMD
-0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất J$0.07552477 Hiện tại J$0.07552477 Cao nhất J$0.07555423
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Kyat Myanma sang Đô la Jamaica

Theo dõi xu hướng tỷ giá MMK sang JMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MMK/JMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MMK sang JMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07552477 JMD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000029 JMD
-0.04%
7 ngày qua
-0.000088 JMD
-0.12%
30 ngày qua
+0.00014 JMD
+0.19%
1 năm qua
-0.000853 JMD
-1.12%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
61/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.07383943
Hôm nay
0.07552477
Cao nhất
0.07660701
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.21%
Tháng 12
-1.17%
Tháng 1
-0.58%
Tháng 2
+1.32%
Tháng 3
-0.81%
Tháng 4
+0.32%
Tháng 5
-0.09%
Tháng 6
+0.03%
Tháng 7
+0.67%
Tháng 8
+0.07%
Tháng 9
+0.15%
Tháng 10
-0.10%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MMK/JMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MMK sang JMD.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.07575346 JMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.07450235 JMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.04807116 – 0.07595069 JMD
Năm biến động +1.26%
2025
Tỷ giá trung bình 0.07575346 JMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.07412174 – 0.07671522 JMD
Năm ổn định +1.88%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0751567 JMD
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
0.07383943 – 0.07613243 JMD
Năm ổn định -0.26%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MMK0.0755 JMD
5 MMK0.3776 JMD
10 MMK0.7552 JMD
25 MMK1.8881 JMD
50 MMK3.7762 JMD
100 MMK7.55 JMD
500 MMK37.76 JMD
1,000 MMK75.52 JMD
5,000 MMK377.62 JMD
10,000 MMK755.25 JMD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (JMD → MMK)

Số tiềnTỷ giá
1 JMD13.240689 MMK
5 JMD66.203443 MMK
10 JMD132.406886 MMK
25 JMD331.017214 MMK
50 JMD662.034428 MMK
100 JMD1324.07 MMK
500 JMD6620.34 MMK
1,000 JMD13240.69 MMK
5,000 JMD66203.44 MMK
10,000 JMD132406.89 MMK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 MMK = 13.22329 JMD+0.1%
2026-10-311 MMK = 13.22571 JMD+0.02%
2026-11-011 MMK = 13.22523 JMD+-0%
2026-11-021 MMK = 13.22736 JMD+0.02%
2026-11-031 MMK = 13.22099 JMD-0.05%
2026-11-041 MMK = 13.20767 JMD-0.1%
2026-11-051 MMK = 13.22609 JMD+0.14%
2026-11-061 MMK = 13.25402 JMD+0.21%
2026-11-071 MMK = 13.23553 JMD-0.14%
2026-11-081 MMK = 13.24069 JMD+0.04%