Tỷ giá Kyat Myanma sang Bảng Li-băng hôm nay
Tỷ giá Kyat Myanma sang Bảng Li-băng hiển thị giá trị hiện tại của Kyat Myanma được định giá bằng Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MMK sang LBP
Biểu đồ tỷ giá Kyat Myanma sang Bảng Li-băng
Theo dõi xu hướng tỷ giá MMK sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MMK/LBP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MMK sang LBP.
40.39337303 Hôm nay
42.57950243 Cao nhất
43.93050373
Lịch sử tỷ giá MMK/LBP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MMK sang LBP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MMK | 42.5795 LBP |
| 5 MMK | 212.8975 LBP |
| 10 MMK | 425.795 LBP |
| 25 MMK | 1064.4876 LBP |
| 50 MMK | 2128.9751 LBP |
| 100 MMK | 4257.95 LBP |
| 500 MMK | 21289.75 LBP |
| 1,000 MMK | 42579.5 LBP |
| 5,000 MMK | 212897.51 LBP |
| 10,000 MMK | 425795.02 LBP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LBP → MMK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LBP | 0.023485 MMK |
| 5 LBP | 0.117427 MMK |
| 10 LBP | 0.234855 MMK |
| 25 LBP | 0.587137 MMK |
| 50 LBP | 1.174274 MMK |
| 100 LBP | 2.35 MMK |
| 500 LBP | 11.74 MMK |
| 1,000 LBP | 23.49 MMK |
| 5,000 LBP | 117.43 MMK |
| 10,000 LBP | 234.85 MMK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 MMK = 0.02345 LBP | -- |
| 2026-10-27 | 1 MMK = 0.02345 LBP | +0% |
| 2026-10-28 | 1 MMK = 0.02347 LBP | +0.09% |
| 2026-10-29 | 1 MMK = 0.02344 LBP | -0.13% |
| 2026-10-30 | 1 MMK = 0.02344 LBP | +0% |
| 2026-10-31 | 1 MMK = 0.02345 LBP | +0.04% |
| 2026-11-01 | 1 MMK = 0.02344 LBP | -0.04% |
| 2026-11-02 | 1 MMK = 0.02344 LBP | +0% |
| 2026-11-03 | 1 MMK = 0.02349 LBP | +0.21% |