Tỷ giá Kyat Myanma sang Bảng Li-băng hôm nay

Tỷ giá Kyat Myanma sang Bảng Li-băng hiển thị giá trị hiện tại của Kyat Myanma được định giá bằng Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MMK sang LBP

Cập nhật
Kyat Myanma 1 MMK = Bảng Li-băng 42.57950243 LBP
-0.19% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất £42.57950243 Hiện tại £42.57950243 Cao nhất £42.65925537
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Kyat Myanma sang Bảng Li-băng

Theo dõi xu hướng tỷ giá MMK sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MMK/LBP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MMK sang LBP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
42.57950243 LBP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.079753 LBP
-0.19%
7 ngày qua
-0.061024 LBP
-0.14%
30 ngày qua
-0.305895 LBP
-0.71%
1 năm qua
-0.180648 LBP
-0.42%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
62/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
40.39337303
Hôm nay
42.57950243
Cao nhất
43.93050373
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.52%
Tháng 12
+1.49%
Tháng 1
-0.39%
Tháng 2
-0.86%
Tháng 3
-0.11%
Tháng 4
-0.23%
Tháng 5
+0.10%
Tháng 6
-0.15%
Tháng 7
+1.12%
Tháng 8
+0.03%
Tháng 9
-0.30%
Tháng 10
-0.19%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MMK/LBP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MMK sang LBP.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 42.96728625 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 42.96728625 LBP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
27.54673261 – 44.10287488 LBP
Năm biến động +0.44%
2025
Tỷ giá trung bình 42.78114109 LBP
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
42.28916101 – 43.43390003 LBP
Năm ổn định -0.02%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 42.69286875 LBP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
40.39337303 – 43.93050373 LBP
Năm ổn định -0.68%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MMK42.5795 LBP
5 MMK212.8975 LBP
10 MMK425.795 LBP
25 MMK1064.4876 LBP
50 MMK2128.9751 LBP
100 MMK4257.95 LBP
500 MMK21289.75 LBP
1,000 MMK42579.5 LBP
5,000 MMK212897.51 LBP
10,000 MMK425795.02 LBP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LBP → MMK)

Số tiềnTỷ giá
1 LBP0.023485 MMK
5 LBP0.117427 MMK
10 LBP0.234855 MMK
25 LBP0.587137 MMK
50 LBP1.174274 MMK
100 LBP2.35 MMK
500 LBP11.74 MMK
1,000 LBP23.49 MMK
5,000 LBP117.43 MMK
10,000 LBP234.85 MMK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 MMK = 0.02345 LBP--
2026-10-271 MMK = 0.02345 LBP+0%
2026-10-281 MMK = 0.02347 LBP+0.09%
2026-10-291 MMK = 0.02344 LBP-0.13%
2026-10-301 MMK = 0.02344 LBP+0%
2026-10-311 MMK = 0.02345 LBP+0.04%
2026-11-011 MMK = 0.02344 LBP-0.04%
2026-11-021 MMK = 0.02344 LBP+0%
2026-11-031 MMK = 0.02349 LBP+0.21%