Tỷ giá Kyat Myanma sang Rial Yemen hôm nay
Tỷ giá Kyat Myanma sang Rial Yemen hiển thị giá trị hiện tại của Kyat Myanma được định giá bằng Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MMK sang YER
Biểu đồ tỷ giá Kyat Myanma sang Rial Yemen
Theo dõi xu hướng tỷ giá MMK sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MMK/YER
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MMK sang YER.
0.1124779 Hôm nay
0.11255614 Cao nhất
0.11404684
Lịch sử tỷ giá MMK/YER trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MMK sang YER.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MMK | 0.1126 YER |
| 5 MMK | 0.5628 YER |
| 10 MMK | 1.1256 YER |
| 25 MMK | 2.8139 YER |
| 50 MMK | 5.6278 YER |
| 100 MMK | 11.26 YER |
| 500 MMK | 56.28 YER |
| 1,000 MMK | 112.56 YER |
| 5,000 MMK | 562.78 YER |
| 10,000 MMK | 1125.56 YER |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (YER → MMK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 YER | 8.884455 MMK |
| 5 YER | 44.422277 MMK |
| 10 YER | 88.844554 MMK |
| 25 YER | 222.111385 MMK |
| 50 YER | 444.222771 MMK |
| 100 YER | 888.45 MMK |
| 500 YER | 4442.23 MMK |
| 1,000 YER | 8884.46 MMK |
| 5,000 YER | 44422.28 MMK |
| 10,000 YER | 88844.55 MMK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 MMK = 8.88527 YER | -- |
| 2026-10-27 | 1 MMK = 8.88527 YER | +0% |
| 2026-10-28 | 1 MMK = 8.88446 YER | -0.01% |