Tỷ giá Kyat Myanma sang Rial Yemen hôm nay

Tỷ giá Kyat Myanma sang Rial Yemen hiển thị giá trị hiện tại của Kyat Myanma được định giá bằng Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MMK sang YER

Cập nhật
Kyat Myanma 1 MMK = Rial Yemen 0.11255614 YER
+0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ﷼0.11255614 Hiện tại ﷼0.11255614 Cao nhất ﷼0.11255614
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Kyat Myanma sang Rial Yemen

Theo dõi xu hướng tỷ giá MMK sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MMK/YER

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MMK sang YER.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11255614 YER
2026-10-28
24 giờ qua
+0.00001 YER
+0.01%
7 ngày qua
+0.00001 YER
+0.01%
30 ngày qua
-0.000153 YER
-0.14%
1 năm qua
-0.001105 YER
-0.97%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
5/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.1124779
Hôm nay
0.11255614
Cao nhất
0.11404684
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.04%
Tháng 11
-0.03%
Tháng 12
-0.08%
Tháng 1
+0.09%
Tháng 2
+0.07%
Tháng 3
-0.02%
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
-0.04%
Tháng 6
-0.14%
Tháng 7
-0.66%
Tháng 8
-0.25%
Tháng 9
-0.08%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MMK/YER trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MMK sang YER.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.11899686 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.11899686 YER
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.07707904 – 0.1196599 YER
Năm biến động -0.15%
2025
Tỷ giá trung bình 0.11569579 YER
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
0.1134865 – 0.11928944 YER
MMK giảm giá -4.59%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.1133125 YER
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.1124779 – 0.11368912 YER
Năm ổn định -0.90%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MMK0.1126 YER
5 MMK0.5628 YER
10 MMK1.1256 YER
25 MMK2.8139 YER
50 MMK5.6278 YER
100 MMK11.26 YER
500 MMK56.28 YER
1,000 MMK112.56 YER
5,000 MMK562.78 YER
10,000 MMK1125.56 YER

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (YER → MMK)

Số tiềnTỷ giá
1 YER8.884455 MMK
5 YER44.422277 MMK
10 YER88.844554 MMK
25 YER222.111385 MMK
50 YER444.222771 MMK
100 YER888.45 MMK
500 YER4442.23 MMK
1,000 YER8884.46 MMK
5,000 YER44422.28 MMK
10,000 YER88844.55 MMK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 MMK = 8.88527 YER--
2026-10-271 MMK = 8.88527 YER+0%
2026-10-281 MMK = 8.88446 YER-0.01%