Tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Mauritanian Ouguiya được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MRU sang AMD

Cập nhật
Mauritanian Ouguiya 1 MRU = Dram Armenia 8.89444571 AMD
+0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ֏8.89444571 Hiện tại ֏8.89444571 Cao nhất ֏8.89444571
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá MRU sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MRU/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MRU sang AMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
8.89444571 AMD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.002466 AMD
+0.03%
7 ngày qua
-0.079298 AMD
-0.88%
30 ngày qua
-0.125792 AMD
-1.39%
1 năm qua
-0.672022 AMD
-7.02%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
8.89197931
Hôm nay
8.89444571
Cao nhất
9.74607486
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.28%
Tháng 12
-0.71%
Tháng 1
-1.62%
Tháng 2
+0.06%
Tháng 3
-1.61%
Tháng 4
-0.65%
Tháng 5
+0.28%
Tháng 6
-1.19%
Tháng 7
Tháng 8
-0.67%
Tháng 9
-1.40%
Tháng 10
-0.47%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MRU/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MRU sang AMD.

931 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 9.77552466 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MRU giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 9.77552466 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
9.6206277 – 10.11406686 AMD
Năm ổn định +1.28%
2025
Tỷ giá trung bình 9.71855019 AMD
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
9.49069173 – 10.09594903 AMD
MRU giảm giá -3.56%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.2550853 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
8.89197931 – 9.64398844 AMD
MRU giảm giá -7.25%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MRU8.8944 AMD
5 MRU44.4722 AMD
10 MRU88.9445 AMD
25 MRU222.3611 AMD
50 MRU444.7223 AMD
100 MRU889.44 AMD
500 MRU4447.22 AMD
1,000 MRU8894.45 AMD
5,000 MRU44472.23 AMD
10,000 MRU88944.46 AMD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AMD → MRU)

Số tiềnTỷ giá
1 AMD0.11243 MRU
5 AMD0.562149 MRU
10 AMD1.124297 MRU
25 AMD2.810743 MRU
50 AMD5.621486 MRU
100 AMD11.24 MRU
500 AMD56.21 MRU
1,000 AMD112.43 MRU
5,000 AMD562.15 MRU
10,000 AMD1124.3 MRU

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 MRU = 0.11144 AMD--
2026-10-271 MRU = 0.11144 AMD+0%
2026-10-281 MRU = 0.11144 AMD+0%
2026-10-291 MRU = 0.11113 AMD-0.28%
2026-10-301 MRU = 0.1116 AMD+0.42%
2026-10-311 MRU = 0.11185 AMD+0.22%
2026-11-011 MRU = 0.11188 AMD+0.03%
2026-11-021 MRU = 0.1119 AMD+0.02%
2026-11-031 MRU = 0.11246 AMD+0.5%
2026-11-041 MRU = 0.11243 AMD-0.03%