Tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Kwanza Angola hôm nay

Tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Kwanza Angola hiển thị giá trị hiện tại của Mauritanian Ouguiya được định giá bằng Kwanza Angola. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MRU sang AOA

Cập nhật
Mauritanian Ouguiya 1 MRU = Kwanza Angola 22.77907062 AOA
-1.16% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Kz22.77907062 Hiện tại Kz22.77907062 Cao nhất Kz23.04651567
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Kwanza Angola

Theo dõi xu hướng tỷ giá MRU sang AOA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MRU/AOA

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MRU sang AOA.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
22.77907062 AOA
2026-11-03
24 giờ qua
-0.267445 AOA
-1.16%
7 ngày qua
-0.130208 AOA
-0.57%
30 ngày qua
-0.210091 AOA
-0.91%
1 năm qua
-0.115932 AOA
-0.51%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
22.75803601
Hôm nay
22.77907062
Cao nhất
23.60119118
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.71%
Tháng 12
-0.73%
Tháng 1
+1.41%
Tháng 2
-1.14%
Tháng 3
-0.02%
Tháng 4
+1.23%
Tháng 5
+0.35%
Tháng 6
-0.35%
Tháng 7
+0.22%
Tháng 8
-0.50%
Tháng 9
+1.35%
Tháng 10
-1.16%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MRU/AOA trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MRU sang AOA.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 23.03617631 AOA
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 22.43239123 AOA
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
20.74607472 – 24.25422815 AOA
Năm biến động +10.08%
2025
Tỷ giá trung bình 23.03617631 AOA
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
22.75024523 – 23.43693923 AOA
Năm ổn định -0.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 22.97997287 AOA
Vị trí: 91/100
Biên độ hàng năm
22.75803601 – 23.60119118 AOA
Năm ổn định -1.04%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MRU22.7791 AOA
5 MRU113.8954 AOA
10 MRU227.7907 AOA
25 MRU569.4768 AOA
50 MRU1138.9535 AOA
100 MRU2277.91 AOA
500 MRU11389.54 AOA
1,000 MRU22779.07 AOA
5,000 MRU113895.35 AOA
10,000 MRU227790.71 AOA

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AOA → MRU)

Số tiềnTỷ giá
1 AOA0.0439 MRU
5 AOA0.2195 MRU
10 AOA0.438999 MRU
25 AOA1.097499 MRU
50 AOA2.194997 MRU
100 AOA4.39 MRU
500 AOA21.95 MRU
1,000 AOA43.9 MRU
5,000 AOA219.5 MRU
10,000 AOA439 MRU

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 MRU = 0.04365 AOA--
2026-10-271 MRU = 0.04365 AOA+0%
2026-10-281 MRU = 0.04342 AOA-0.53%
2026-10-291 MRU = 0.04323 AOA-0.44%
2026-10-301 MRU = 0.04333 AOA+0.23%
2026-10-311 MRU = 0.04319 AOA-0.32%
2026-11-011 MRU = 0.04324 AOA+0.12%
2026-11-021 MRU = 0.04339 AOA+0.35%
2026-11-031 MRU = 0.0439 AOA+1.18%