Tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Lev Bulgaria hiển thị giá trị hiện tại của Mauritanian Ouguiya được định giá bằng Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MRU sang BGN

Cập nhật
Mauritanian Ouguiya 1 MRU = Lev Bulgaria 0.04333824 BGN
+0.63% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất лв0.04306554 Hiện tại лв0.04333824 Cao nhất лв0.04333824
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá MRU sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MRU/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MRU sang BGN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04333824 BGN
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000273 BGN
+0.63%
7 ngày qua
-0.000153 BGN
-0.35%
30 ngày qua
-0.000192 BGN
-0.44%
1 năm qua
-0.000192 BGN
-0.44%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
44/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.04303979
Hôm nay
0.04333824
Cao nhất
0.04372402
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.09%
Tháng 10
-0.34%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MRU/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MRU sang BGN.

16 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.04343731 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04343731 BGN
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.04303979 – 0.04372402 BGN
Năm ổn định -0.44%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MRU0.0433 BGN
5 MRU0.2167 BGN
10 MRU0.4334 BGN
25 MRU1.0835 BGN
50 MRU2.1669 BGN
100 MRU4.33 BGN
500 MRU21.67 BGN
1,000 MRU43.34 BGN
5,000 MRU216.69 BGN
10,000 MRU433.38 BGN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BGN → MRU)

Số tiềnTỷ giá
1 BGN23.07431 MRU
5 BGN115.37155 MRU
10 BGN230.743101 MRU
25 BGN576.857752 MRU
50 BGN1153.715505 MRU
100 BGN2307.43 MRU
500 BGN11537.16 MRU
1,000 BGN23074.31 MRU
5,000 BGN115371.55 MRU
10,000 BGN230743.1 MRU

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 MRU = 22.87072 BGN+-0%
2026-10-311 MRU = 22.98346 BGN+0.49%
2026-11-011 MRU = 22.99316 BGN+0.04%
2026-11-021 MRU = 22.99555 BGN+0.01%
2026-11-031 MRU = 23.1203 BGN+0.54%
2026-11-041 MRU = 23.19864 BGN+0.34%
2026-11-051 MRU = 23.19936 BGN+0%
2026-11-061 MRU = 23.23431 BGN+0.15%
2026-11-071 MRU = 23.22042 BGN-0.06%
2026-11-081 MRU = 23.07431 BGN-0.63%