Tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Lev Bulgaria hôm nay
Tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Lev Bulgaria hiển thị giá trị hiện tại của Mauritanian Ouguiya được định giá bằng Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MRU sang BGN
Biểu đồ tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Lev Bulgaria
Theo dõi xu hướng tỷ giá MRU sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MRU/BGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MRU sang BGN.
0.04303979 Hôm nay
0.04333824 Cao nhất
0.04372402
Lịch sử tỷ giá MRU/BGN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MRU sang BGN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MRU | 0.0433 BGN |
| 5 MRU | 0.2167 BGN |
| 10 MRU | 0.4334 BGN |
| 25 MRU | 1.0835 BGN |
| 50 MRU | 2.1669 BGN |
| 100 MRU | 4.33 BGN |
| 500 MRU | 21.67 BGN |
| 1,000 MRU | 43.34 BGN |
| 5,000 MRU | 216.69 BGN |
| 10,000 MRU | 433.38 BGN |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BGN → MRU)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BGN | 23.07431 MRU |
| 5 BGN | 115.37155 MRU |
| 10 BGN | 230.743101 MRU |
| 25 BGN | 576.857752 MRU |
| 50 BGN | 1153.715505 MRU |
| 100 BGN | 2307.43 MRU |
| 500 BGN | 11537.16 MRU |
| 1,000 BGN | 23074.31 MRU |
| 5,000 BGN | 115371.55 MRU |
| 10,000 BGN | 230743.1 MRU |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 MRU = 22.87072 BGN | +-0% |
| 2026-10-31 | 1 MRU = 22.98346 BGN | +0.49% |
| 2026-11-01 | 1 MRU = 22.99316 BGN | +0.04% |
| 2026-11-02 | 1 MRU = 22.99555 BGN | +0.01% |
| 2026-11-03 | 1 MRU = 23.1203 BGN | +0.54% |
| 2026-11-04 | 1 MRU = 23.19864 BGN | +0.34% |
| 2026-11-05 | 1 MRU = 23.19936 BGN | +0% |
| 2026-11-06 | 1 MRU = 23.23431 BGN | +0.15% |
| 2026-11-07 | 1 MRU = 23.22042 BGN | -0.06% |
| 2026-11-08 | 1 MRU = 23.07431 BGN | -0.63% |