Tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Đô la Bermuda hôm nay
Tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Đô la Bermuda hiển thị giá trị hiện tại của Mauritanian Ouguiya được định giá bằng Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MRU sang BMD
Biểu đồ tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Đô la Bermuda
Theo dõi xu hướng tỷ giá MRU sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MRU/BMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MRU sang BMD.
0.0246658 Hôm nay
0.02472738 Cao nhất
0.02525501
Lịch sử tỷ giá MRU/BMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MRU sang BMD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MRU | 0.0247 BMD |
| 5 MRU | 0.1236 BMD |
| 10 MRU | 0.2473 BMD |
| 25 MRU | 0.6182 BMD |
| 50 MRU | 1.2364 BMD |
| 100 MRU | 2.47 BMD |
| 500 MRU | 12.36 BMD |
| 1,000 MRU | 24.73 BMD |
| 5,000 MRU | 123.64 BMD |
| 10,000 MRU | 247.27 BMD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BMD → MRU)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BMD | 40.441005 MRU |
| 5 BMD | 202.205025 MRU |
| 10 BMD | 404.41005 MRU |
| 25 BMD | 1011.025125 MRU |
| 50 BMD | 2022.05025 MRU |
| 100 BMD | 4044.1 MRU |
| 500 BMD | 20220.5 MRU |
| 1,000 BMD | 40441.01 MRU |
| 5,000 BMD | 202205.03 MRU |
| 10,000 BMD | 404410.05 MRU |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 MRU = 40.13318 BMD | -0.03% |
| 2026-10-31 | 1 MRU = 40.27337 BMD | +0.35% |
| 2026-11-01 | 1 MRU = 40.27518 BMD | +0% |
| 2026-11-02 | 1 MRU = 40.27793 BMD | +0.01% |
| 2026-11-03 | 1 MRU = 40.51742 BMD | +0.59% |
| 2026-11-04 | 1 MRU = 40.53049 BMD | +0.03% |
| 2026-11-05 | 1 MRU = 40.54197 BMD | +0.03% |
| 2026-11-06 | 1 MRU = 40.43993 BMD | -0.25% |
| 2026-11-07 | 1 MRU = 40.44154 BMD | +0% |
| 2026-11-08 | 1 MRU = 40.44101 BMD | +-0% |