Tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Đô la Bermuda hôm nay

Tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Đô la Bermuda hiển thị giá trị hiện tại của Mauritanian Ouguiya được định giá bằng Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MRU sang BMD

Cập nhật
Mauritanian Ouguiya 1 MRU = Đô la Bermuda 0.02472738 BMD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.02472705 Hiện tại $0.02472738 Cao nhất $0.02472738
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Đô la Bermuda

Theo dõi xu hướng tỷ giá MRU sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MRU/BMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MRU sang BMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02472738 BMD
2026-11-08
24 giờ qua
0.000000 BMD
0.00%
7 ngày qua
-0.000102 BMD
-0.41%
30 ngày qua
-0.000399 BMD
-1.59%
1 năm qua
-0.000348 BMD
-1.39%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
10/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.0246658
Hôm nay
0.02472738
Cao nhất
0.02525501
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.46%
Tháng 12
-0.38%
Tháng 1
-0.02%
Tháng 2
-0.12%
Tháng 3
-0.02%
Tháng 4
+0.08%
Tháng 5
+0.36%
Tháng 6
-0.48%
Tháng 7
-0.18%
Tháng 8
-0.50%
Tháng 9
-0.24%
Tháng 10
-0.40%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MRU/BMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MRU sang BMD.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.0251984 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.0251984 BMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02489019 – 0.02559758 BMD
Năm ổn định +0.30%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02511012 BMD
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
0.02484943 – 0.02547148 BMD
Năm ổn định +0.21%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02499657 BMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0246658 – 0.0252495 BMD
Năm ổn định -1.66%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MRU0.0247 BMD
5 MRU0.1236 BMD
10 MRU0.2473 BMD
25 MRU0.6182 BMD
50 MRU1.2364 BMD
100 MRU2.47 BMD
500 MRU12.36 BMD
1,000 MRU24.73 BMD
5,000 MRU123.64 BMD
10,000 MRU247.27 BMD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BMD → MRU)

Số tiềnTỷ giá
1 BMD40.441005 MRU
5 BMD202.205025 MRU
10 BMD404.41005 MRU
25 BMD1011.025125 MRU
50 BMD2022.05025 MRU
100 BMD4044.1 MRU
500 BMD20220.5 MRU
1,000 BMD40441.01 MRU
5,000 BMD202205.03 MRU
10,000 BMD404410.05 MRU

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 MRU = 40.13318 BMD-0.03%
2026-10-311 MRU = 40.27337 BMD+0.35%
2026-11-011 MRU = 40.27518 BMD+0%
2026-11-021 MRU = 40.27793 BMD+0.01%
2026-11-031 MRU = 40.51742 BMD+0.59%
2026-11-041 MRU = 40.53049 BMD+0.03%
2026-11-051 MRU = 40.54197 BMD+0.03%
2026-11-061 MRU = 40.43993 BMD-0.25%
2026-11-071 MRU = 40.44154 BMD+0%
2026-11-081 MRU = 40.44101 BMD+-0%