Tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Peso Chile hôm nay
Tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Peso Chile hiển thị giá trị hiện tại của Mauritanian Ouguiya được định giá bằng Peso Chile. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MRU sang CLP
Biểu đồ tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Peso Chile
Theo dõi xu hướng tỷ giá MRU sang CLP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MRU/CLP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MRU sang CLP.
21.42065399 Hôm nay
24.74362079 Cao nhất
24.79366465
Lịch sử tỷ giá MRU/CLP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MRU sang CLP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MRU | 24.7436 CLP |
| 5 MRU | 123.7181 CLP |
| 10 MRU | 247.4362 CLP |
| 25 MRU | 618.5905 CLP |
| 50 MRU | 1237.181 CLP |
| 100 MRU | 2474.36 CLP |
| 500 MRU | 12371.81 CLP |
| 1,000 MRU | 24743.62 CLP |
| 5,000 MRU | 123718.1 CLP |
| 10,000 MRU | 247436.21 CLP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CLP → MRU)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CLP | 0.040414 MRU |
| 5 CLP | 0.202072 MRU |
| 10 CLP | 0.404145 MRU |
| 25 CLP | 1.010361 MRU |
| 50 CLP | 2.020723 MRU |
| 100 CLP | 4.04 MRU |
| 500 CLP | 20.21 MRU |
| 1,000 CLP | 40.41 MRU |
| 5,000 CLP | 202.07 MRU |
| 10,000 CLP | 404.14 MRU |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 MRU = 0.04067 CLP | -- |
| 2026-10-27 | 1 MRU = 0.04067 CLP | +0% |
| 2026-10-28 | 1 MRU = 0.04041 CLP | -0.64% |