Tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Peso Chile hôm nay

Tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Peso Chile hiển thị giá trị hiện tại của Mauritanian Ouguiya được định giá bằng Peso Chile. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MRU sang CLP

Cập nhật
Mauritanian Ouguiya 1 MRU = Peso Chile 24.74362079 CLP
+0.63% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $24.74362079 Hiện tại $24.74362079 Cao nhất $24.74362079
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Peso Chile

Theo dõi xu hướng tỷ giá MRU sang CLP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MRU/CLP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MRU sang CLP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
24.74362079 CLP
2026-10-28
24 giờ qua
+0.155453 CLP
+0.63%
7 ngày qua
+0.155453 CLP
+0.63%
30 ngày qua
+0.83579 CLP
+3.50%
1 năm qua
+1.236241 CLP
+5.26%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Biên độ cao
Thấp nhất
21.42065399
Hôm nay
24.74362079
Cao nhất
24.79366465
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.11%
Tháng 11
-2.30%
Tháng 12
-3.27%
Tháng 1
-0.01%
Tháng 2
+6.46%
Tháng 3
-2.33%
Tháng 4
-1.13%
Tháng 5
+4.05%
Tháng 6
-0.11%
Tháng 7
-0.12%
Tháng 8
+3.57%
Tháng 9
+2.14%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MRU/CLP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MRU sang CLP.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 23.89698606 CLP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 23.76263938 CLP
Vị trí: 87/100
Biên độ hàng năm
22.22171458 – 25.05973159 CLP
Năm biến động +1.77%
2025
Tỷ giá trung bình 23.89698606 CLP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
22.66478935 – 25.44622873 CLP
Năm biến động -9.26%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 22.83700814 CLP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
21.42065399 – 24.79366465 CLP
Năm biến động +9.36%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MRU24.7436 CLP
5 MRU123.7181 CLP
10 MRU247.4362 CLP
25 MRU618.5905 CLP
50 MRU1237.181 CLP
100 MRU2474.36 CLP
500 MRU12371.81 CLP
1,000 MRU24743.62 CLP
5,000 MRU123718.1 CLP
10,000 MRU247436.21 CLP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CLP → MRU)

Số tiềnTỷ giá
1 CLP0.040414 MRU
5 CLP0.202072 MRU
10 CLP0.404145 MRU
25 CLP1.010361 MRU
50 CLP2.020723 MRU
100 CLP4.04 MRU
500 CLP20.21 MRU
1,000 CLP40.41 MRU
5,000 CLP202.07 MRU
10,000 CLP404.14 MRU

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 MRU = 0.04067 CLP--
2026-10-271 MRU = 0.04067 CLP+0%
2026-10-281 MRU = 0.04041 CLP-0.64%