Tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Franc Djibouti hôm nay
Tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Franc Djibouti hiển thị giá trị hiện tại của Mauritanian Ouguiya được định giá bằng Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MRU sang DJF
Biểu đồ tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Franc Djibouti
Theo dõi xu hướng tỷ giá MRU sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MRU/DJF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MRU sang DJF.
4.41579368 Hôm nay
4.41579368 Cao nhất
4.49757334
Lịch sử tỷ giá MRU/DJF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MRU sang DJF.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MRU | 4.4158 DJF |
| 5 MRU | 22.079 DJF |
| 10 MRU | 44.1579 DJF |
| 25 MRU | 110.3948 DJF |
| 50 MRU | 220.7897 DJF |
| 100 MRU | 441.58 DJF |
| 500 MRU | 2207.9 DJF |
| 1,000 MRU | 4415.79 DJF |
| 5,000 MRU | 22078.97 DJF |
| 10,000 MRU | 44157.94 DJF |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (DJF → MRU)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 DJF | 0.22646 MRU |
| 5 DJF | 1.132299 MRU |
| 10 DJF | 2.264599 MRU |
| 25 DJF | 5.661496 MRU |
| 50 DJF | 11.322993 MRU |
| 100 DJF | 22.65 MRU |
| 500 DJF | 113.23 MRU |
| 1,000 DJF | 226.46 MRU |
| 5,000 DJF | 1132.3 MRU |
| 10,000 DJF | 2264.6 MRU |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 MRU = 0.22644 DJF | -- |
| 2026-10-27 | 1 MRU = 0.22644 DJF | +0% |
| 2026-10-28 | 1 MRU = 0.22646 DJF | +0.01% |