Tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Franc Djibouti hôm nay

Tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Franc Djibouti hiển thị giá trị hiện tại của Mauritanian Ouguiya được định giá bằng Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MRU sang DJF

Cập nhật
Mauritanian Ouguiya 1 MRU = Franc Djibouti 4.41579368 DJF
-0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Fdj4.41579368 Hiện tại Fdj4.41579368 Cao nhất Fdj4.41579368
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Franc Djibouti

Theo dõi xu hướng tỷ giá MRU sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MRU/DJF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MRU sang DJF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.41579368 DJF
2026-10-28
24 giờ qua
-0.000295 DJF
-0.01%
7 ngày qua
-0.000295 DJF
-0.01%
30 ngày qua
-0.012911 DJF
-0.29%
1 năm qua
-0.026149 DJF
-0.59%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
4.41579368
Hôm nay
4.41579368
Cao nhất
4.49757334
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.50%
Tháng 11
+0.27%
Tháng 12
+0.35%
Tháng 1
-0.48%
Tháng 2
-0.29%
Tháng 3
-0.12%
Tháng 4
+0.56%
Tháng 5
+0.38%
Tháng 6
-0.59%
Tháng 7
+0.12%
Tháng 8
-0.51%
Tháng 9
-0.44%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MRU/DJF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MRU sang DJF.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 4.48622099 DJF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 4.48622099 DJF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.42567191 – 4.56606056 DJF
Năm ổn định +0.30%
2025
Tỷ giá trung bình 4.47115064 DJF
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
4.41606989 – 4.5303004 DJF
Năm ổn định +0.11%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.45300187 DJF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.41579368 – 4.49620906 DJF
Năm ổn định -1.29%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MRU4.4158 DJF
5 MRU22.079 DJF
10 MRU44.1579 DJF
25 MRU110.3948 DJF
50 MRU220.7897 DJF
100 MRU441.58 DJF
500 MRU2207.9 DJF
1,000 MRU4415.79 DJF
5,000 MRU22078.97 DJF
10,000 MRU44157.94 DJF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (DJF → MRU)

Số tiềnTỷ giá
1 DJF0.22646 MRU
5 DJF1.132299 MRU
10 DJF2.264599 MRU
25 DJF5.661496 MRU
50 DJF11.322993 MRU
100 DJF22.65 MRU
500 DJF113.23 MRU
1,000 DJF226.46 MRU
5,000 DJF1132.3 MRU
10,000 DJF2264.6 MRU

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 MRU = 0.22644 DJF--
2026-10-271 MRU = 0.22644 DJF+0%
2026-10-281 MRU = 0.22646 DJF+0.01%