Tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Sheqel Israel mới hôm nay

Tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Sheqel Israel mới hiển thị giá trị hiện tại của Mauritanian Ouguiya được định giá bằng Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MRU sang ILS

Cập nhật
Mauritanian Ouguiya 1 MRU = Sheqel Israel mới 0.07895701 ILS
-0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₪0.07895701 Hiện tại ₪0.07895701 Cao nhất ₪0.07898954
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Sheqel Israel mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá MRU sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MRU/ILS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MRU sang ILS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07895701 ILS
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000033 ILS
-0.04%
7 ngày qua
+0.001161 ILS
+1.49%
30 ngày qua
+0.002557 ILS
+3.35%
1 năm qua
+0.002557 ILS
+3.35%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.07613445
Hôm nay
0.07895701
Cao nhất
0.07898954
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.83%
Tháng 10
+1.52%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MRU/ILS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MRU sang ILS.

16 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.07707537 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MRU tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.07707537 ILS
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.07613445 – 0.07898954 ILS
MRU tăng giá +3.35%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MRU0.079 ILS
5 MRU0.3948 ILS
10 MRU0.7896 ILS
25 MRU1.9739 ILS
50 MRU3.9479 ILS
100 MRU7.9 ILS
500 MRU39.48 ILS
1,000 MRU78.96 ILS
5,000 MRU394.79 ILS
10,000 MRU789.57 ILS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ILS → MRU)

Số tiềnTỷ giá
1 ILS12.665119 MRU
5 ILS63.325596 MRU
10 ILS126.651193 MRU
25 ILS316.627982 MRU
50 ILS633.255963 MRU
100 ILS1266.51 MRU
500 ILS6332.56 MRU
1,000 ILS12665.12 MRU
5,000 ILS63325.6 MRU
10,000 ILS126651.19 MRU

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 MRU = 12.8611 ILS-2.08%
2026-10-311 MRU = 12.92826 ILS+0.52%
2026-11-011 MRU = 12.85409 ILS-0.57%
2026-11-021 MRU = 12.85734 ILS+0.03%
2026-11-031 MRU = 12.90165 ILS+0.34%
2026-11-041 MRU = 12.90597 ILS+0.03%
2026-11-051 MRU = 12.81306 ILS-0.72%
2026-11-061 MRU = 12.80877 ILS-0.03%
2026-11-071 MRU = 12.6599 ILS-1.16%
2026-11-081 MRU = 12.66512 ILS+0.04%