Tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Sheqel Israel mới hôm nay
Tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Sheqel Israel mới hiển thị giá trị hiện tại của Mauritanian Ouguiya được định giá bằng Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MRU sang ILS
Biểu đồ tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Sheqel Israel mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá MRU sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MRU/ILS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MRU sang ILS.
0.07613445 Hôm nay
0.07895701 Cao nhất
0.07898954
Lịch sử tỷ giá MRU/ILS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MRU sang ILS.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MRU | 0.079 ILS |
| 5 MRU | 0.3948 ILS |
| 10 MRU | 0.7896 ILS |
| 25 MRU | 1.9739 ILS |
| 50 MRU | 3.9479 ILS |
| 100 MRU | 7.9 ILS |
| 500 MRU | 39.48 ILS |
| 1,000 MRU | 78.96 ILS |
| 5,000 MRU | 394.79 ILS |
| 10,000 MRU | 789.57 ILS |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ILS → MRU)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ILS | 12.665119 MRU |
| 5 ILS | 63.325596 MRU |
| 10 ILS | 126.651193 MRU |
| 25 ILS | 316.627982 MRU |
| 50 ILS | 633.255963 MRU |
| 100 ILS | 1266.51 MRU |
| 500 ILS | 6332.56 MRU |
| 1,000 ILS | 12665.12 MRU |
| 5,000 ILS | 63325.6 MRU |
| 10,000 ILS | 126651.19 MRU |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 MRU = 12.8611 ILS | -2.08% |
| 2026-10-31 | 1 MRU = 12.92826 ILS | +0.52% |
| 2026-11-01 | 1 MRU = 12.85409 ILS | -0.57% |
| 2026-11-02 | 1 MRU = 12.85734 ILS | +0.03% |
| 2026-11-03 | 1 MRU = 12.90165 ILS | +0.34% |
| 2026-11-04 | 1 MRU = 12.90597 ILS | +0.03% |
| 2026-11-05 | 1 MRU = 12.81306 ILS | -0.72% |
| 2026-11-06 | 1 MRU = 12.80877 ILS | -0.03% |
| 2026-11-07 | 1 MRU = 12.6599 ILS | -1.16% |
| 2026-11-08 | 1 MRU = 12.66512 ILS | +0.04% |