Tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Rufiyaa Maldives hôm nay

Tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Rufiyaa Maldives hiển thị giá trị hiện tại của Mauritanian Ouguiya được định giá bằng Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MRU sang MVR

Cập nhật
Mauritanian Ouguiya 1 MRU = Rufiyaa Maldives 0.38138848 MVR
-0.52% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Rf0.38138848 Hiện tại Rf0.38138848 Cao nhất Rf0.38339403
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Rufiyaa Maldives

Theo dõi xu hướng tỷ giá MRU sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MRU/MVR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MRU sang MVR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.38138848 MVR
2026-11-03
24 giờ qua
-0.002006 MVR
-0.52%
7 ngày qua
-0.002357 MVR
-0.61%
30 ngày qua
-0.00601 MVR
-1.55%
1 năm qua
-0.004459 MVR
-1.16%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.38138848
Hôm nay
0.38138848
Cao nhất
0.39038751
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.45%
Tháng 12
-0.39%
Tháng 1
-0.03%
Tháng 2
-0.13%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
-0.18%
Tháng 5
+0.46%
Tháng 6
-0.47%
Tháng 7
-0.12%
Tháng 8
-0.52%
Tháng 9
-0.34%
Tháng 10
-0.52%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MRU/MVR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MRU sang MVR.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.38845071 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.38845071 MVR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.38298244 – 0.39418635 MVR
Năm ổn định +0.21%
2025
Tỷ giá trung bình 0.38746927 MVR
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
0.38195707 – 0.39322245 MVR
Năm ổn định +0.36%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.38633929 MVR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.38138848 – 0.39035553 MVR
Năm ổn định -1.88%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MRU0.3814 MVR
5 MRU1.9069 MVR
10 MRU3.8139 MVR
25 MRU9.5347 MVR
50 MRU19.0694 MVR
100 MRU38.14 MVR
500 MRU190.69 MVR
1,000 MRU381.39 MVR
5,000 MRU1906.94 MVR
10,000 MRU3813.88 MVR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MVR → MRU)

Số tiềnTỷ giá
1 MVR2.621998 MRU
5 MVR13.109992 MRU
10 MVR26.219984 MRU
25 MVR65.549961 MRU
50 MVR131.099922 MRU
100 MVR262.2 MRU
500 MVR1311 MRU
1,000 MVR2622 MRU
5,000 MVR13109.99 MRU
10,000 MVR26219.98 MRU

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 MRU = 2.6059 MVR--
2026-10-271 MRU = 2.6059 MVR+0%
2026-10-281 MRU = 2.60409 MVR-0.07%
2026-10-291 MRU = 2.59963 MVR-0.17%
2026-10-301 MRU = 2.59885 MVR-0.03%
2026-10-311 MRU = 2.60854 MVR+0.37%
2026-11-011 MRU = 2.60809 MVR-0.02%
2026-11-021 MRU = 2.60828 MVR+0.01%
2026-11-031 MRU = 2.622 MVR+0.53%