Tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay
Tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Riyal Ả Rập Xê-út hiển thị giá trị hiện tại của Mauritanian Ouguiya được định giá bằng Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MRU sang SAR
Biểu đồ tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Riyal Ả Rập Xê-út
Theo dõi xu hướng tỷ giá MRU sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MRU/SAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MRU sang SAR.
0.09271899 Hôm nay
0.09317541 Cao nhất
0.0947063
Lịch sử tỷ giá MRU/SAR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MRU sang SAR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MRU | 0.0932 SAR |
| 5 MRU | 0.4659 SAR |
| 10 MRU | 0.9318 SAR |
| 25 MRU | 2.3294 SAR |
| 50 MRU | 4.6588 SAR |
| 100 MRU | 9.32 SAR |
| 500 MRU | 46.59 SAR |
| 1,000 MRU | 93.18 SAR |
| 5,000 MRU | 465.88 SAR |
| 10,000 MRU | 931.75 SAR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SAR → MRU)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SAR | 10.732446 MRU |
| 5 SAR | 53.662229 MRU |
| 10 SAR | 107.324459 MRU |
| 25 SAR | 268.311147 MRU |
| 50 SAR | 536.622293 MRU |
| 100 SAR | 1073.24 MRU |
| 500 SAR | 5366.22 MRU |
| 1,000 SAR | 10732.45 MRU |
| 5,000 SAR | 53662.23 MRU |
| 10,000 SAR | 107324.46 MRU |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 MRU = 10.73173 SAR | -- |
| 2026-10-27 | 1 MRU = 10.73173 SAR | +0% |
| 2026-10-28 | 1 MRU = 10.73245 SAR | +0.01% |