Tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay

Tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Riyal Ả Rập Xê-út hiển thị giá trị hiện tại của Mauritanian Ouguiya được định giá bằng Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MRU sang SAR

Cập nhật
Mauritanian Ouguiya 1 MRU = Riyal Ả Rập Xê-út 0.09317541 SAR
-0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ﷼0.09317541 Hiện tại ﷼0.09317541 Cao nhất ﷼0.09317541
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Riyal Ả Rập Xê-út

Theo dõi xu hướng tỷ giá MRU sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MRU/SAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MRU sang SAR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09317541 SAR
2026-10-28
24 giờ qua
-0.000006 SAR
-0.01%
7 ngày qua
-0.000006 SAR
-0.01%
30 ngày qua
-0.000067 SAR
-0.07%
1 năm qua
-0.00044 SAR
-0.47%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
23/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.09271899
Hôm nay
0.09317541
Cao nhất
0.0947063
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.43%
Tháng 11
+0.46%
Tháng 12
-0.38%
Tháng 1
-0.02%
Tháng 2
-0.12%
Tháng 3
Tháng 4
+0.08%
Tháng 5
+0.36%
Tháng 6
-0.48%
Tháng 7
-0.18%
Tháng 8
-0.50%
Tháng 9
-0.17%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MRU/SAR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MRU sang SAR.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.09449419 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.09449419 SAR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.09333823 – 0.09599092 SAR
Năm ổn định +0.28%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0941632 SAR
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
0.09318535 – 0.09551804 SAR
Năm ổn định +0.21%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.09378113 SAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.09271899 – 0.09468564 SAR
Năm ổn định -1.18%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MRU0.0932 SAR
5 MRU0.4659 SAR
10 MRU0.9318 SAR
25 MRU2.3294 SAR
50 MRU4.6588 SAR
100 MRU9.32 SAR
500 MRU46.59 SAR
1,000 MRU93.18 SAR
5,000 MRU465.88 SAR
10,000 MRU931.75 SAR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SAR → MRU)

Số tiềnTỷ giá
1 SAR10.732446 MRU
5 SAR53.662229 MRU
10 SAR107.324459 MRU
25 SAR268.311147 MRU
50 SAR536.622293 MRU
100 SAR1073.24 MRU
500 SAR5366.22 MRU
1,000 SAR10732.45 MRU
5,000 SAR53662.23 MRU
10,000 SAR107324.46 MRU

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 MRU = 10.73173 SAR--
2026-10-271 MRU = 10.73173 SAR+0%
2026-10-281 MRU = 10.73245 SAR+0.01%