Tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Manat Turkmenistan hôm nay
Tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Manat Turkmenistan hiển thị giá trị hiện tại của Mauritanian Ouguiya được định giá bằng Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MRU sang TMT
Biểu đồ tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Manat Turkmenistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá MRU sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MRU/TMT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MRU sang TMT.
0.08532462 Hôm nay
0.08657383 Cao nhất
0.08887523
Lịch sử tỷ giá MRU/TMT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MRU sang TMT.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MRU | 0.0866 TMT |
| 5 MRU | 0.4329 TMT |
| 10 MRU | 0.8657 TMT |
| 25 MRU | 2.1643 TMT |
| 50 MRU | 4.3287 TMT |
| 100 MRU | 8.66 TMT |
| 500 MRU | 43.29 TMT |
| 1,000 MRU | 86.57 TMT |
| 5,000 MRU | 432.87 TMT |
| 10,000 MRU | 865.74 TMT |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TMT → MRU)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TMT | 11.550834 MRU |
| 5 TMT | 57.754171 MRU |
| 10 TMT | 115.508343 MRU |
| 25 TMT | 288.770857 MRU |
| 50 TMT | 577.541714 MRU |
| 100 TMT | 1155.08 MRU |
| 500 TMT | 5775.42 MRU |
| 1,000 TMT | 11550.83 MRU |
| 5,000 TMT | 57754.17 MRU |
| 10,000 TMT | 115508.34 MRU |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-31 | 1 MRU = 11.50909 TMT | +0.33% |
| 2026-11-01 | 1 MRU = 11.50835 TMT | -0.01% |
| 2026-11-02 | 1 MRU = 11.50888 TMT | +0% |
| 2026-11-03 | 1 MRU = 11.57784 TMT | +0.6% |
| 2026-11-04 | 1 MRU = 11.58039 TMT | +0.02% |
| 2026-11-05 | 1 MRU = 11.58349 TMT | +0.03% |
| 2026-11-06 | 1 MRU = 11.53765 TMT | -0.4% |
| 2026-11-07 | 1 MRU = 11.54526 TMT | +0.07% |
| 2026-11-08 | 1 MRU = 11.55003 TMT | +0.04% |
| 2026-11-09 | 1 MRU = 11.55083 TMT | +0.01% |