Tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Manat Turkmenistan hôm nay

Tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Manat Turkmenistan hiển thị giá trị hiện tại của Mauritanian Ouguiya được định giá bằng Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MRU sang TMT

Cập nhật
Mauritanian Ouguiya 1 MRU = Manat Turkmenistan 0.08657383 TMT
-0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất T0.08657383 Hiện tại T0.08657383 Cao nhất T0.08657985
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Manat Turkmenistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá MRU sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MRU/TMT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MRU sang TMT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08657383 TMT
2026-11-09
24 giờ qua
-0.000006 TMT
-0.01%
7 ngày qua
-0.000316 TMT
-0.36%
30 ngày qua
-0.00169 TMT
-1.92%
1 năm qua
-0.001916 TMT
-2.17%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
35/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.08532462
Hôm nay
0.08657383
Cao nhất
0.08887523
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.43%
Tháng 12
-0.37%
Tháng 1
-0.01%
Tháng 2
+0.13%
Tháng 3
+0.17%
Tháng 4
-0.06%
Tháng 5
+0.41%
Tháng 6
-0.52%
Tháng 7
+2.16%
Tháng 8
-0.16%
Tháng 9
-0.14%
Tháng 10
-0.36%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MRU/TMT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MRU sang TMT.

936 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.08822231 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.08822231 TMT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.08701232 – 0.08968234 TMT
Năm ổn định +0.26%
2025
Tỷ giá trung bình 0.08794382 TMT
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
0.08693269 – 0.08906003 TMT
Năm ổn định -0.09%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.08750567 TMT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.08532462 – 0.08887523 TMT
Năm ổn định -1.51%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MRU0.0866 TMT
5 MRU0.4329 TMT
10 MRU0.8657 TMT
25 MRU2.1643 TMT
50 MRU4.3287 TMT
100 MRU8.66 TMT
500 MRU43.29 TMT
1,000 MRU86.57 TMT
5,000 MRU432.87 TMT
10,000 MRU865.74 TMT

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TMT → MRU)

Số tiềnTỷ giá
1 TMT11.550834 MRU
5 TMT57.754171 MRU
10 TMT115.508343 MRU
25 TMT288.770857 MRU
50 TMT577.541714 MRU
100 TMT1155.08 MRU
500 TMT5775.42 MRU
1,000 TMT11550.83 MRU
5,000 TMT57754.17 MRU
10,000 TMT115508.34 MRU

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 MRU = 11.50909 TMT+0.33%
2026-11-011 MRU = 11.50835 TMT-0.01%
2026-11-021 MRU = 11.50888 TMT+0%
2026-11-031 MRU = 11.57784 TMT+0.6%
2026-11-041 MRU = 11.58039 TMT+0.02%
2026-11-051 MRU = 11.58349 TMT+0.03%
2026-11-061 MRU = 11.53765 TMT-0.4%
2026-11-071 MRU = 11.54526 TMT+0.07%
2026-11-081 MRU = 11.55003 TMT+0.04%
2026-11-091 MRU = 11.55083 TMT+0.01%