Tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Dinar Tunisia hôm nay

Tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Dinar Tunisia hiển thị giá trị hiện tại của Mauritanian Ouguiya được định giá bằng Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MRU sang TND

Cập nhật
Mauritanian Ouguiya 1 MRU = Dinar Tunisia 0.07507783 TND
+0.19% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất د.ت0.07493627 Hiện tại د.ت0.07507783 Cao nhất د.ت0.07507783
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Dinar Tunisia

Theo dõi xu hướng tỷ giá MRU sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MRU/TND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MRU sang TND.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07507783 TND
2026-10-30
24 giờ qua
+0.000142 TND
+0.19%
7 ngày qua
+0.000643 TND
+0.86%
30 ngày qua
+0.00103 TND
+1.39%
1 năm qua
+0.001808 TND
+2.47%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.07086635
Hôm nay
0.07507783
Cao nhất
0.07527003
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.41%
Tháng 11
-1.31%
Tháng 12
-1.86%
Tháng 1
+0.50%
Tháng 2
+2.51%
Tháng 3
-1.17%
Tháng 4
+0.86%
Tháng 5
+3.42%
Tháng 6
-0.74%
Tháng 7
-2.44%
Tháng 8
+1.60%
Tháng 9
+1.38%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MRU/TND trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MRU sang TND.

926 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.07837413 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MRU tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.07837413 TND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0760776 – 0.0804313 TND
Năm ổn định +1.98%
2025
Tỷ giá trung bình 0.07510562 TND
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
0.0717561 – 0.08111738 TND
Năm biến động -9.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.07296788 TND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.07086635 – 0.07527003 TND
MRU tăng giá +3.25%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MRU0.0751 TND
5 MRU0.3754 TND
10 MRU0.7508 TND
25 MRU1.8769 TND
50 MRU3.7539 TND
100 MRU7.51 TND
500 MRU37.54 TND
1,000 MRU75.08 TND
5,000 MRU375.39 TND
10,000 MRU750.78 TND

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TND → MRU)

Số tiềnTỷ giá
1 TND13.319512 MRU
5 TND66.597559 MRU
10 TND133.195119 MRU
25 TND332.987796 MRU
50 TND665.975593 MRU
100 TND1331.95 MRU
500 TND6659.76 MRU
1,000 TND13319.51 MRU
5,000 TND66597.56 MRU
10,000 TND133195.12 MRU

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 MRU = 13.43453 TND--
2026-10-271 MRU = 13.43453 TND+0%
2026-10-281 MRU = 13.41508 TND-0.14%
2026-10-291 MRU = 13.34467 TND-0.52%
2026-10-301 MRU = 13.31951 TND-0.19%