Tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Dinar Tunisia hôm nay
Tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Dinar Tunisia hiển thị giá trị hiện tại của Mauritanian Ouguiya được định giá bằng Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MRU sang TND
Biểu đồ tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Dinar Tunisia
Theo dõi xu hướng tỷ giá MRU sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MRU/TND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MRU sang TND.
0.07086635 Hôm nay
0.07507783 Cao nhất
0.07527003
Lịch sử tỷ giá MRU/TND trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MRU sang TND.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MRU | 0.0751 TND |
| 5 MRU | 0.3754 TND |
| 10 MRU | 0.7508 TND |
| 25 MRU | 1.8769 TND |
| 50 MRU | 3.7539 TND |
| 100 MRU | 7.51 TND |
| 500 MRU | 37.54 TND |
| 1,000 MRU | 75.08 TND |
| 5,000 MRU | 375.39 TND |
| 10,000 MRU | 750.78 TND |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TND → MRU)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TND | 13.319512 MRU |
| 5 TND | 66.597559 MRU |
| 10 TND | 133.195119 MRU |
| 25 TND | 332.987796 MRU |
| 50 TND | 665.975593 MRU |
| 100 TND | 1331.95 MRU |
| 500 TND | 6659.76 MRU |
| 1,000 TND | 13319.51 MRU |
| 5,000 TND | 66597.56 MRU |
| 10,000 TND | 133195.12 MRU |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 MRU = 13.43453 TND | -- |
| 2026-10-27 | 1 MRU = 13.43453 TND | +0% |
| 2026-10-28 | 1 MRU = 13.41508 TND | -0.14% |
| 2026-10-29 | 1 MRU = 13.34467 TND | -0.52% |
| 2026-10-30 | 1 MRU = 13.31951 TND | -0.19% |