Tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Đô la Đài Loan mới hôm nay
Tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Đô la Đài Loan mới hiển thị giá trị hiện tại của Mauritanian Ouguiya được định giá bằng Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MRU sang TWD
Biểu đồ tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Đô la Đài Loan mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá MRU sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MRU/TWD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MRU sang TWD.
0.76782152 Hôm nay
0.81727594 Cao nhất
0.81727594
Lịch sử tỷ giá MRU/TWD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MRU sang TWD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MRU | 0.8173 TWD |
| 5 MRU | 4.0864 TWD |
| 10 MRU | 8.1728 TWD |
| 25 MRU | 20.4319 TWD |
| 50 MRU | 40.8638 TWD |
| 100 MRU | 81.73 TWD |
| 500 MRU | 408.64 TWD |
| 1,000 MRU | 817.28 TWD |
| 5,000 MRU | 4086.38 TWD |
| 10,000 MRU | 8172.76 TWD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TWD → MRU)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TWD | 1.223577 MRU |
| 5 TWD | 6.117885 MRU |
| 10 TWD | 12.235769 MRU |
| 25 TWD | 30.589424 MRU |
| 50 TWD | 61.178847 MRU |
| 100 TWD | 122.36 MRU |
| 500 TWD | 611.79 MRU |
| 1,000 TWD | 1223.58 MRU |
| 5,000 TWD | 6117.88 MRU |
| 10,000 TWD | 12235.77 MRU |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 MRU = 1.23755 TWD | +0.22% |
| 2026-10-30 | 1 MRU = 1.23807 TWD | +0.04% |
| 2026-10-31 | 1 MRU = 1.23721 TWD | -0.07% |
| 2026-11-01 | 1 MRU = 1.23473 TWD | -0.2% |
| 2026-11-02 | 1 MRU = 1.23513 TWD | +0.03% |
| 2026-11-03 | 1 MRU = 1.24146 TWD | +0.51% |
| 2026-11-04 | 1 MRU = 1.24368 TWD | +0.18% |
| 2026-11-05 | 1 MRU = 1.23714 TWD | -0.53% |
| 2026-11-06 | 1 MRU = 1.23202 TWD | -0.41% |
| 2026-11-07 | 1 MRU = 1.22358 TWD | -0.69% |