Tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Đô la Đài Loan mới hôm nay

Tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Đô la Đài Loan mới hiển thị giá trị hiện tại của Mauritanian Ouguiya được định giá bằng Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MRU sang TWD

Cập nhật
Mauritanian Ouguiya 1 MRU = Đô la Đài Loan mới 0.81727594 TWD
+0.69% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất NT$0.81167577 Hiện tại NT$0.81727594 Cao nhất NT$0.81727594
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Đô la Đài Loan mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá MRU sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MRU/TWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MRU sang TWD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.81727594 TWD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.0056 TWD
+0.69%
7 ngày qua
+0.009005 TWD
+1.11%
30 ngày qua
+0.019557 TWD
+2.45%
1 năm qua
+0.03881 TWD
+4.99%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.76782152
Hôm nay
0.81727594
Cao nhất
0.81727594
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.51%
Tháng 12
+0.51%
Tháng 1
-0.78%
Tháng 2
+2.03%
Tháng 3
-0.82%
Tháng 4
-0.26%
Tháng 5
+1.98%
Tháng 6
+1.18%
Tháng 7
-2.07%
Tháng 8
+0.26%
Tháng 9
+1.88%
Tháng 10
+0.94%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MRU/TWD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MRU sang TWD.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.81484121 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MRU tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.81484121 TWD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.79376375 – 0.8315648 TWD
MRU tăng giá +2.86%
2025
Tỷ giá trung bình 0.78290155 TWD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.72532774 – 0.83921042 TWD
Năm biến động -3.83%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.79476852 TWD
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
0.78008758 – 0.81727594 TWD
MRU tăng giá +3.75%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MRU0.8173 TWD
5 MRU4.0864 TWD
10 MRU8.1728 TWD
25 MRU20.4319 TWD
50 MRU40.8638 TWD
100 MRU81.73 TWD
500 MRU408.64 TWD
1,000 MRU817.28 TWD
5,000 MRU4086.38 TWD
10,000 MRU8172.76 TWD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TWD → MRU)

Số tiềnTỷ giá
1 TWD1.223577 MRU
5 TWD6.117885 MRU
10 TWD12.235769 MRU
25 TWD30.589424 MRU
50 TWD61.178847 MRU
100 TWD122.36 MRU
500 TWD611.79 MRU
1,000 TWD1223.58 MRU
5,000 TWD6117.88 MRU
10,000 TWD12235.77 MRU

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 MRU = 1.23755 TWD+0.22%
2026-10-301 MRU = 1.23807 TWD+0.04%
2026-10-311 MRU = 1.23721 TWD-0.07%
2026-11-011 MRU = 1.23473 TWD-0.2%
2026-11-021 MRU = 1.23513 TWD+0.03%
2026-11-031 MRU = 1.24146 TWD+0.51%
2026-11-041 MRU = 1.24368 TWD+0.18%
2026-11-051 MRU = 1.23714 TWD-0.53%
2026-11-061 MRU = 1.23202 TWD-0.41%
2026-11-071 MRU = 1.22358 TWD-0.69%