Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Rufiyaa Maldives được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MVR sang AMD

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Dram Armenia 23.45183147 AMD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ֏23.45183147 Hiện tại ֏23.45183147 Cao nhất ֏23.45183147
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá MVR sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MVR sang AMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
23.45183147 AMD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 AMD
0.00%
7 ngày qua
+0.01928 AMD
+0.08%
30 ngày qua
-0.047253 AMD
-0.20%
1 năm qua
-1.320248 AMD
-5.33%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
5/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
23.35800279
Hôm nay
23.45183147
Cao nhất
25.32327693
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.14%
Tháng 11
-0.17%
Tháng 12
-0.33%
Tháng 1
-1.59%
Tháng 2
+0.19%
Tháng 3
-1.56%
Tháng 4
-0.47%
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
-0.72%
Tháng 7
+0.12%
Tháng 8
-0.15%
Tháng 9
-0.46%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MVR sang AMD.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 25.165583 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MVR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 25.165583 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
24.80482703 – 26.11049678 AMD
Năm ổn định +1.07%
2025
Tỷ giá trung bình 25.08235996 AMD
Vị trí: 93/100
Biên độ hàng năm
24.53655688 – 26.08797576 AMD
MVR giảm giá -3.91%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 23.97708379 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
23.35800279 – 24.86238527 AMD
MVR giảm giá -4.94%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MVR23.4518 AMD
5 MVR117.2592 AMD
10 MVR234.5183 AMD
25 MVR586.2958 AMD
50 MVR1172.5916 AMD
100 MVR2345.18 AMD
500 MVR11725.92 AMD
1,000 MVR23451.83 AMD
5,000 MVR117259.16 AMD
10,000 MVR234518.31 AMD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 MVR = 0.04264 AMD+0%
2026-10-111 MVR = 0.04264 AMD+0%
2026-10-111 MVR = 0.04264 AMD+0%
2026-10-111 MVR = 0.04264 AMD+0%
2026-10-111 MVR = 0.04264 AMD+0%
2026-10-121 MVR = 0.04264 AMD+0%
2026-10-121 MVR = 0.04264 AMD+0%
2026-10-121 MVR = 0.04264 AMD+0%
2026-10-121 MVR = 0.04264 AMD+0%
2026-10-121 MVR = 0.04264 AMD+0%