Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Taka Bangladesh hiển thị giá trị hiện tại của Rufiyaa Maldives được định giá bằng Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MVR sang BDT

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Taka Bangladesh 8.05297672 BDT
+0.33% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ৳8.05297672 Hiện tại ৳8.05297672 Cao nhất ৳8.05297672
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá MVR sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MVR sang BDT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
8.05297672 BDT
2026-11-04
24 giờ qua
+0.026712 BDT
+0.33%
7 ngày qua
+0.040898 BDT
+0.51%
30 ngày qua
+0.098618 BDT
+1.24%
1 năm qua
+0.154009 BDT
+1.95%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
7.85425112
Hôm nay
8.05297672
Cao nhất
8.05297672
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.50%
Tháng 12
+0.22%
Tháng 1
+
Tháng 2
+0.66%
Tháng 3
+0.09%
Tháng 4
+0.32%
Tháng 5
+0.22%
Tháng 6
+0.04%
Tháng 7
+0.20%
Tháng 8
+0.24%
Tháng 9
+0.91%
Tháng 10
+0.18%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MVR sang BDT.

931 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 7.94999075 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 7.61523028 BDT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
7.09518113 – 7.81948681 BDT
MVR tăng giá +9.13%
2025
Tỷ giá trung bình 7.89392743 BDT
Vị trí: 83/100
Biên độ hàng năm
7.74195646 – 8.00065532 BDT
Năm ổn định +2.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.94999075 BDT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
7.85425112 – 8.05297672 BDT
Năm ổn định +1.76%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MVR8.053 BDT
5 MVR40.2649 BDT
10 MVR80.5298 BDT
25 MVR201.3244 BDT
50 MVR402.6488 BDT
100 MVR805.3 BDT
500 MVR4026.49 BDT
1,000 MVR8052.98 BDT
5,000 MVR40264.88 BDT
10,000 MVR80529.77 BDT

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BDT → MVR)

Số tiềnTỷ giá
1 BDT0.124178 MVR
5 BDT0.620888 MVR
10 BDT1.241777 MVR
25 BDT3.104442 MVR
50 BDT6.208884 MVR
100 BDT12.42 MVR
500 BDT62.09 MVR
1,000 BDT124.18 MVR
5,000 BDT620.89 MVR
10,000 BDT1241.78 MVR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 MVR = 0.12504 BDT--
2026-10-271 MVR = 0.12504 BDT+0%
2026-10-281 MVR = 0.12481 BDT-0.18%
2026-10-291 MVR = 0.12452 BDT-0.23%
2026-10-301 MVR = 0.12439 BDT-0.1%
2026-10-311 MVR = 0.12442 BDT+0.02%
2026-11-011 MVR = 0.1244 BDT-0.02%
2026-11-021 MVR = 0.1244 BDT+0%
2026-11-031 MVR = 0.12459 BDT+0.15%
2026-11-041 MVR = 0.12418 BDT-0.33%