Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Taka Bangladesh hôm nay
Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Taka Bangladesh hiển thị giá trị hiện tại của Rufiyaa Maldives được định giá bằng Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MVR sang BDT
Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Taka Bangladesh
Theo dõi xu hướng tỷ giá MVR sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MVR/BDT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MVR sang BDT.
7.85425112 Hôm nay
8.05297672 Cao nhất
8.05297672
Lịch sử tỷ giá MVR/BDT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MVR sang BDT.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MVR | 8.053 BDT |
| 5 MVR | 40.2649 BDT |
| 10 MVR | 80.5298 BDT |
| 25 MVR | 201.3244 BDT |
| 50 MVR | 402.6488 BDT |
| 100 MVR | 805.3 BDT |
| 500 MVR | 4026.49 BDT |
| 1,000 MVR | 8052.98 BDT |
| 5,000 MVR | 40264.88 BDT |
| 10,000 MVR | 80529.77 BDT |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BDT → MVR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BDT | 0.124178 MVR |
| 5 BDT | 0.620888 MVR |
| 10 BDT | 1.241777 MVR |
| 25 BDT | 3.104442 MVR |
| 50 BDT | 6.208884 MVR |
| 100 BDT | 12.42 MVR |
| 500 BDT | 62.09 MVR |
| 1,000 BDT | 124.18 MVR |
| 5,000 BDT | 620.89 MVR |
| 10,000 BDT | 1241.78 MVR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 MVR = 0.12504 BDT | -- |
| 2026-10-27 | 1 MVR = 0.12504 BDT | +0% |
| 2026-10-28 | 1 MVR = 0.12481 BDT | -0.18% |
| 2026-10-29 | 1 MVR = 0.12452 BDT | -0.23% |
| 2026-10-30 | 1 MVR = 0.12439 BDT | -0.1% |
| 2026-10-31 | 1 MVR = 0.12442 BDT | +0.02% |
| 2026-11-01 | 1 MVR = 0.1244 BDT | -0.02% |
| 2026-11-02 | 1 MVR = 0.1244 BDT | +0% |
| 2026-11-03 | 1 MVR = 0.12459 BDT | +0.15% |
| 2026-11-04 | 1 MVR = 0.12418 BDT | -0.33% |