Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Đô la Bahamas hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Đô la Bahamas hiển thị giá trị hiện tại của Rufiyaa Maldives được định giá bằng Đô la Bahamas. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MVR sang BSD

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Đô la Bahamas 0.06471053 BSD
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.06471053 Hiện tại $0.06471053 Cao nhất $0.06471364
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Đô la Bahamas

Theo dõi xu hướng tỷ giá MVR sang BSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/BSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MVR sang BSD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06471053 BSD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000003 BSD
7 ngày qua
-0.00006 BSD
-0.09%
30 ngày qua
-0.000061 BSD
-0.09%
1 năm qua
-0.000231 BSD
-0.36%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
23/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.06456042
Hôm nay
0.06471053
Cao nhất
0.06522618
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+
Tháng 12
+
Tháng 1
+0.01%
Tháng 2
+0.01%
Tháng 3
+0.06%
Tháng 4
+0.24%
Tháng 5
-0.09%
Tháng 6
Tháng 7
-0.06%
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
+0.11%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/BSD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MVR sang BSD.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.06487114 BSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.06487114 BSD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.06468072 – 0.06598595 BSD
Năm ổn định +0.13%
2025
Tỷ giá trung bình 0.06480432 BSD
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
0.06427808 – 0.06536236 BSD
Năm ổn định -0.15%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.06471516 BSD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.06456042 – 0.06522618 BSD
Năm ổn định +0.04%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MVR0.0647 BSD
5 MVR0.3236 BSD
10 MVR0.6471 BSD
25 MVR1.6178 BSD
50 MVR3.2355 BSD
100 MVR6.47 BSD
500 MVR32.36 BSD
1,000 MVR64.71 BSD
5,000 MVR323.55 BSD
10,000 MVR647.11 BSD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BSD → MVR)

Số tiềnTỷ giá
1 BSD15.453436 MVR
5 BSD77.26718 MVR
10 BSD154.53436 MVR
25 BSD386.3359 MVR
50 BSD772.6718 MVR
100 BSD1545.34 MVR
500 BSD7726.72 MVR
1,000 BSD15453.44 MVR
5,000 BSD77267.18 MVR
10,000 BSD154534.36 MVR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 MVR = 15.44248 BSD-0.08%
2026-10-301 MVR = 15.4427 BSD+0%
2026-10-311 MVR = 15.43903 BSD-0.02%
2026-11-011 MVR = 15.44242 BSD+0.02%
2026-11-021 MVR = 15.44232 BSD+-0%
2026-11-031 MVR = 15.45288 BSD+0.07%
2026-11-041 MVR = 15.4462 BSD-0.04%
2026-11-051 MVR = 15.46387 BSD+0.11%
2026-11-061 MVR = 15.45269 BSD-0.07%
2026-11-071 MVR = 15.45344 BSD+0%