Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Lari Gruzia hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Lari Gruzia hiển thị giá trị hiện tại của Rufiyaa Maldives được định giá bằng Lari Gruzia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MVR sang GEL

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Lari Gruzia 0.16840294 GEL
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₾0.16840294 Hiện tại ₾0.16840294 Cao nhất ₾0.16840294
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Lari Gruzia

Theo dõi xu hướng tỷ giá MVR sang GEL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/GEL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MVR sang GEL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.16840294 GEL
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 GEL
0.00%
7 ngày qua
+0.00052 GEL
+0.31%
30 ngày qua
0.000000 GEL
0.00%
1 năm qua
-0.007462 GEL
-4.24%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
7/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.16775774
Hôm nay
0.16840294
Cao nhất
0.17735486
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.10%
Tháng 11
-0.25%
Tháng 12
+0.04%
Tháng 1
-0.78%
Tháng 2
+0.73%
Tháng 3
+0.16%
Tháng 4
-0.57%
Tháng 5
-0.88%
Tháng 6
-0.64%
Tháng 7
-0.62%
Tháng 8
-0.31%
Tháng 9
+0.26%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/GEL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MVR sang GEL.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.17756407 GEL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MVR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.1775365 GEL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.17263842 – 0.18681892 GEL
MVR tăng giá +4.19%
2025
Tỷ giá trung bình 0.17756407 GEL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.17401261 – 0.18650677 GEL
MVR giảm giá -4.49%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.17179538 GEL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.16775774 – 0.17675995 GEL
MVR giảm giá -3.28%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MVR0.1684 GEL
5 MVR0.842 GEL
10 MVR1.684 GEL
25 MVR4.2101 GEL
50 MVR8.4201 GEL
100 MVR16.84 GEL
500 MVR84.2 GEL
1,000 MVR168.4 GEL
5,000 MVR842.01 GEL
10,000 MVR1684.03 GEL

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 MVR = 5.93814 GEL+0%
2026-10-111 MVR = 5.93814 GEL+0%
2026-10-111 MVR = 5.93814 GEL+0%
2026-10-111 MVR = 5.93814 GEL+0%
2026-10-111 MVR = 5.93814 GEL+0%
2026-10-121 MVR = 5.93814 GEL+0%
2026-10-121 MVR = 5.93814 GEL+0%
2026-10-121 MVR = 5.93814 GEL+0%
2026-10-121 MVR = 5.93814 GEL+0%
2026-10-121 MVR = 5.93814 GEL+0%