Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Đô la Guyana hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Đô la Guyana hiển thị giá trị hiện tại của Rufiyaa Maldives được định giá bằng Đô la Guyana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MVR sang GYD

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Đô la Guyana 13.55655914 GYD
-0.07% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $13.55655914 Hiện tại $13.55655914 Cao nhất $13.55655914
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Đô la Guyana

Theo dõi xu hướng tỷ giá MVR sang GYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/GYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MVR sang GYD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
13.55655914 GYD
2026-10-28
24 giờ qua
-0.010144 GYD
-0.07%
7 ngày qua
-0.010144 GYD
-0.07%
30 ngày qua
+0.009415 GYD
+0.07%
1 năm qua
-0.035926 GYD
-0.26%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
38/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
13.42514518
Hôm nay
13.55655914
Cao nhất
13.77106854
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.88%
Tháng 11
+0.39%
Tháng 12
+1.69%
Tháng 1
-0.15%
Tháng 2
+0.06%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
+0.27%
Tháng 5
-0.21%
Tháng 6
-0.31%
Tháng 7
+0.90%
Tháng 8
+0.21%
Tháng 9
-0.07%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/GYD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MVR sang GYD.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 13.55319666 GYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 13.5473104 GYD
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
13.4614383 – 13.77926316 GYD
Năm ổn định -0.17%
2025
Tỷ giá trung bình 13.55319666 GYD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
13.28109339 – 13.69614385 GYD
Năm ổn định -0.02%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 13.53449501 GYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
13.42514518 – 13.77106854 GYD
Năm ổn định +0.11%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MVR13.5566 GYD
5 MVR67.7828 GYD
10 MVR135.5656 GYD
25 MVR338.914 GYD
50 MVR677.828 GYD
100 MVR1355.66 GYD
500 MVR6778.28 GYD
1,000 MVR13556.56 GYD
5,000 MVR67782.8 GYD
10,000 MVR135565.59 GYD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GYD → MVR)

Số tiềnTỷ giá
1 GYD0.073765 MVR
5 GYD0.368825 MVR
10 GYD0.73765 MVR
25 GYD1.844126 MVR
50 GYD3.688252 MVR
100 GYD7.38 MVR
500 GYD36.88 MVR
1,000 GYD73.77 MVR
5,000 GYD368.83 MVR
10,000 GYD737.65 MVR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 MVR = 0.07371 GYD--
2026-10-271 MVR = 0.07371 GYD+0%
2026-10-281 MVR = 0.07377 GYD+0.08%