Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Đô la Guyana hôm nay
Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Đô la Guyana hiển thị giá trị hiện tại của Rufiyaa Maldives được định giá bằng Đô la Guyana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MVR sang GYD
Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Đô la Guyana
Theo dõi xu hướng tỷ giá MVR sang GYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MVR/GYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MVR sang GYD.
13.42514518 Hôm nay
13.55655914 Cao nhất
13.77106854
Lịch sử tỷ giá MVR/GYD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MVR sang GYD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MVR | 13.5566 GYD |
| 5 MVR | 67.7828 GYD |
| 10 MVR | 135.5656 GYD |
| 25 MVR | 338.914 GYD |
| 50 MVR | 677.828 GYD |
| 100 MVR | 1355.66 GYD |
| 500 MVR | 6778.28 GYD |
| 1,000 MVR | 13556.56 GYD |
| 5,000 MVR | 67782.8 GYD |
| 10,000 MVR | 135565.59 GYD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GYD → MVR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GYD | 0.073765 MVR |
| 5 GYD | 0.368825 MVR |
| 10 GYD | 0.73765 MVR |
| 25 GYD | 1.844126 MVR |
| 50 GYD | 3.688252 MVR |
| 100 GYD | 7.38 MVR |
| 500 GYD | 36.88 MVR |
| 1,000 GYD | 73.77 MVR |
| 5,000 GYD | 368.83 MVR |
| 10,000 GYD | 737.65 MVR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 MVR = 0.07371 GYD | -- |
| 2026-10-27 | 1 MVR = 0.07371 GYD | +0% |
| 2026-10-28 | 1 MVR = 0.07377 GYD | +0.08% |