Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Forint Hungary hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Forint Hungary hiển thị giá trị hiện tại của Rufiyaa Maldives được định giá bằng Forint Hungary. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MVR sang HUF

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Forint Hungary 21.07331233 HUF
-0.61% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Ft21.07331233 Hiện tại Ft21.07331233 Cao nhất Ft21.07331233
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Forint Hungary

Theo dõi xu hướng tỷ giá MVR sang HUF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/HUF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MVR sang HUF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
21.07331233 HUF
2026-11-04
24 giờ qua
-0.130371 HUF
-0.61%
7 ngày qua
-0.176976 HUF
-0.83%
30 ngày qua
-0.058084 HUF
-0.27%
1 năm qua
-0.058084 HUF
-0.27%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
21.07331233
Hôm nay
21.07331233
Cao nhất
21.33071597
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.33%
Tháng 10
-0.63%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/HUF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MVR sang HUF.

12 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 21.17019783 HUF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 21.17019783 HUF
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
21.07331233 – 21.33071597 HUF
Năm ổn định -0.27%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MVR21.0733 HUF
5 MVR105.3666 HUF
10 MVR210.7331 HUF
25 MVR526.8328 HUF
50 MVR1053.6656 HUF
100 MVR2107.33 HUF
500 MVR10536.66 HUF
1,000 MVR21073.31 HUF
5,000 MVR105366.56 HUF
10,000 MVR210733.12 HUF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (HUF → MVR)

Số tiềnTỷ giá
1 HUF0.047453 MVR
5 HUF0.237267 MVR
10 HUF0.474534 MVR
25 HUF1.186335 MVR
50 HUF2.372669 MVR
100 HUF4.75 MVR
500 HUF23.73 MVR
1,000 HUF47.45 MVR
5,000 HUF237.27 MVR
10,000 HUF474.53 MVR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 MVR = 0.04723 HUF--
2026-10-271 MVR = 0.04723 HUF+0%
2026-10-281 MVR = 0.04706 HUF-0.36%
2026-10-291 MVR = 0.04688 HUF-0.38%
2026-10-301 MVR = 0.04691 HUF+0.06%
2026-10-311 MVR = 0.04709 HUF+0.38%
2026-11-011 MVR = 0.04717 HUF+0.17%
2026-11-021 MVR = 0.04715 HUF-0.04%
2026-11-031 MVR = 0.04716 HUF+0.02%
2026-11-041 MVR = 0.04745 HUF+0.61%