Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Dinar I-rắc hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Dinar I-rắc hiển thị giá trị hiện tại của Rufiyaa Maldives được định giá bằng Dinar I-rắc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MVR sang IQD

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Dinar I-rắc 98.27689738 IQD
-0.08% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ع.د98.27689738 Hiện tại ع.د98.27689738 Cao nhất ع.د98.35251208
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Dinar I-rắc

Theo dõi xu hướng tỷ giá MVR sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/IQD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MVR sang IQD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
98.27689738 IQD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.075615 IQD
-0.08%
7 ngày qua
+0.034942 IQD
+0.04%
30 ngày qua
+13.151599 IQD
+15.45%
1 năm qua
+13.172209 IQD
+15.48%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Biên độ cao
Thấp nhất
84.25300549
Hôm nay
98.27689738
Cao nhất
98.35251208
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.46%
Tháng 12
+0.04%
Tháng 1
+
Tháng 2
+0.12%
Tháng 3
+0.01%
Tháng 4
+0.27%
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
+0.07%
Tháng 7
+0.74%
Tháng 8
+0.04%
Tháng 9
+15.88%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/IQD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MVR sang IQD.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 85.73411277 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 84.9633011 IQD
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
84.66597028 – 86.40670888 IQD
Năm ổn định +0.11%
2025
Tỷ giá trung bình 84.88274544 IQD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
83.90408427 – 85.91474349 IQD
Năm ổn định +0.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 85.73411277 IQD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
84.25300549 – 98.35251208 IQD
Năm biến động +15.91%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MVR98.2769 IQD
5 MVR491.3845 IQD
10 MVR982.769 IQD
25 MVR2456.9224 IQD
50 MVR4913.8449 IQD
100 MVR9827.69 IQD
500 MVR49138.45 IQD
1,000 MVR98276.9 IQD
5,000 MVR491384.49 IQD
10,000 MVR982768.97 IQD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (IQD → MVR)

Số tiềnTỷ giá
1 IQD0.010175 MVR
5 IQD0.050877 MVR
10 IQD0.101753 MVR
25 IQD0.254383 MVR
50 IQD0.508767 MVR
100 IQD1.02 MVR
500 IQD5.09 MVR
1,000 IQD10.18 MVR
5,000 IQD50.88 MVR
10,000 IQD101.75 MVR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 MVR = 0.01017 IQD-0.2%
2026-10-301 MVR = 0.01019 IQD+0.2%
2026-10-311 MVR = 0.01018 IQD-0.1%
2026-11-011 MVR = 0.01018 IQD+0%
2026-11-021 MVR = 0.01018 IQD+0%
2026-11-031 MVR = 0.01018 IQD+0%
2026-11-041 MVR = 0.01018 IQD+0%
2026-11-051 MVR = 0.01019 IQD+0.1%
2026-11-061 MVR = 0.01017 IQD-0.2%
2026-11-071 MVR = 0.01018 IQD+0.1%