Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Đô la Jamaica hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Đô la Jamaica hiển thị giá trị hiện tại của Rufiyaa Maldives được định giá bằng Đô la Jamaica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MVR sang JMD

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Đô la Jamaica 10.28842608 JMD
+0.17% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất J$10.27126768 Hiện tại J$10.28842608 Cao nhất J$10.28842608
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Đô la Jamaica

Theo dõi xu hướng tỷ giá MVR sang JMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/JMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MVR sang JMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
10.28842608 JMD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.017158 JMD
+0.17%
7 ngày qua
+0.002956 JMD
+0.03%
30 ngày qua
+0.060376 JMD
+0.59%
1 năm qua
-0.096649 JMD
-0.93%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
65/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
10.03793425
Hôm nay
10.28842608
Cao nhất
10.42324717
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.20%
Tháng 12
-1.10%
Tháng 1
-0.55%
Tháng 2
+1.35%
Tháng 3
-0.76%
Tháng 4
+0.57%
Tháng 5
-0.17%
Tháng 6
+0.04%
Tháng 7
+0.58%
Tháng 8
+0.08%
Tháng 9
+0.20%
Tháng 10
+0.17%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/JMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MVR sang JMD.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 10.30619185 JMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 10.16290544 JMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
9.95764903 – 10.32905321 JMD
Năm ổn định +1.34%
2025
Tỷ giá trung bình 10.30619185 JMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
10.06734854 – 10.50134722 JMD
Năm ổn định +1.81%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 10.21071064 JMD
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
10.03793425 – 10.34044892 JMD
Năm ổn định +0.07%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MVR10.2884 JMD
5 MVR51.4421 JMD
10 MVR102.8843 JMD
25 MVR257.2107 JMD
50 MVR514.4213 JMD
100 MVR1028.84 JMD
500 MVR5144.21 JMD
1,000 MVR10288.43 JMD
5,000 MVR51442.13 JMD
10,000 MVR102884.26 JMD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (JMD → MVR)

Số tiềnTỷ giá
1 JMD0.097197 MVR
5 JMD0.485983 MVR
10 JMD0.971966 MVR
25 JMD2.429915 MVR
50 JMD4.85983 MVR
100 JMD9.72 MVR
500 JMD48.6 MVR
1,000 JMD97.2 MVR
5,000 JMD485.98 MVR
10,000 JMD971.97 MVR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 MVR = 0.09722 JMD--
2026-10-271 MVR = 0.09722 JMD+0%
2026-10-281 MVR = 0.09739 JMD+0.17%
2026-10-291 MVR = 0.09725 JMD-0.14%
2026-10-301 MVR = 0.09733 JMD+0.08%
2026-10-311 MVR = 0.09731 JMD-0.02%
2026-11-011 MVR = 0.09734 JMD+0.03%
2026-11-021 MVR = 0.09736 JMD+0.02%
2026-11-031 MVR = 0.0972 JMD-0.16%