Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Franc Comoros hôm nay
Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Franc Comoros hiển thị giá trị hiện tại của Rufiyaa Maldives được định giá bằng Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MVR sang KMF
Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Franc Comoros
Theo dõi xu hướng tỷ giá MVR sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MVR/KMF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MVR sang KMF.
26.53509187 Hôm nay
28.34902439 Cao nhất
28.59081007
Lịch sử tỷ giá MVR/KMF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MVR sang KMF.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MVR | 28.349 KMF |
| 5 MVR | 141.7451 KMF |
| 10 MVR | 283.4902 KMF |
| 25 MVR | 708.7256 KMF |
| 50 MVR | 1417.4512 KMF |
| 100 MVR | 2834.9 KMF |
| 500 MVR | 14174.51 KMF |
| 1,000 MVR | 28349.02 KMF |
| 5,000 MVR | 141745.12 KMF |
| 10,000 MVR | 283490.24 KMF |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KMF → MVR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KMF | 0.035275 MVR |
| 5 KMF | 0.176373 MVR |
| 10 KMF | 0.352746 MVR |
| 25 KMF | 0.881865 MVR |
| 50 KMF | 1.763729 MVR |
| 100 KMF | 3.53 MVR |
| 500 KMF | 17.64 MVR |
| 1,000 KMF | 35.27 MVR |
| 5,000 KMF | 176.37 MVR |
| 10,000 KMF | 352.75 MVR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 MVR = 0.03498 KMF | -0.46% |
| 2026-10-30 | 1 MVR = 0.03499 KMF | +0.03% |
| 2026-10-31 | 1 MVR = 0.03503 KMF | +0.11% |
| 2026-11-01 | 1 MVR = 0.03505 KMF | +0.06% |
| 2026-11-02 | 1 MVR = 0.03505 KMF | +0% |
| 2026-11-03 | 1 MVR = 0.03506 KMF | +0.03% |
| 2026-11-04 | 1 MVR = 0.03515 KMF | +0.26% |
| 2026-11-05 | 1 MVR = 0.03518 KMF | +0.09% |
| 2026-11-06 | 1 MVR = 0.0353 KMF | +0.34% |
| 2026-11-07 | 1 MVR = 0.03527 KMF | -0.08% |