Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Franc Comoros hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Franc Comoros hiển thị giá trị hiện tại của Rufiyaa Maldives được định giá bằng Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MVR sang KMF

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Franc Comoros 28.34902439 KMF
+0.06% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất CF28.33230732 Hiện tại CF28.34902439 Cao nhất CF28.34902439
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Franc Comoros

Theo dõi xu hướng tỷ giá MVR sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/KMF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MVR sang KMF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
28.34902439 KMF
2026-11-07
24 giờ qua
+0.016717 KMF
+0.06%
7 ngày qua
-0.199787 KMF
-0.70%
30 ngày qua
-0.089624 KMF
-0.32%
1 năm qua
+0.733707 KMF
+2.66%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
88/100
Biên độ cao
Thấp nhất
26.53509187
Hôm nay
28.34902439
Cao nhất
28.59081007
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.23%
Tháng 12
-0.94%
Tháng 1
+0.43%
Tháng 2
+2.96%
Tháng 3
-0.75%
Tháng 4
+0.72%
Tháng 5
+2.08%
Tháng 6
-0.91%
Tháng 7
-0.59%
Tháng 8
+2.41%
Tháng 9
+1.46%
Tháng 10
-0.64%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/KMF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MVR sang KMF.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 29.53036766 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MVR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 29.53036766 KMF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
28.47806208 – 30.73763866 KMF
MVR tăng giá +3.66%
2025
Tỷ giá trung bình 28.27144932 KMF
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
26.92380127 – 31.16452419 KMF
Năm biến động -11.94%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 27.53902054 KMF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
26.53509187 – 28.59081007 KMF
MVR tăng giá +4.63%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MVR28.349 KMF
5 MVR141.7451 KMF
10 MVR283.4902 KMF
25 MVR708.7256 KMF
50 MVR1417.4512 KMF
100 MVR2834.9 KMF
500 MVR14174.51 KMF
1,000 MVR28349.02 KMF
5,000 MVR141745.12 KMF
10,000 MVR283490.24 KMF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KMF → MVR)

Số tiềnTỷ giá
1 KMF0.035275 MVR
5 KMF0.176373 MVR
10 KMF0.352746 MVR
25 KMF0.881865 MVR
50 KMF1.763729 MVR
100 KMF3.53 MVR
500 KMF17.64 MVR
1,000 KMF35.27 MVR
5,000 KMF176.37 MVR
10,000 KMF352.75 MVR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 MVR = 0.03498 KMF-0.46%
2026-10-301 MVR = 0.03499 KMF+0.03%
2026-10-311 MVR = 0.03503 KMF+0.11%
2026-11-011 MVR = 0.03505 KMF+0.06%
2026-11-021 MVR = 0.03505 KMF+0%
2026-11-031 MVR = 0.03506 KMF+0.03%
2026-11-041 MVR = 0.03515 KMF+0.26%
2026-11-051 MVR = 0.03518 KMF+0.09%
2026-11-061 MVR = 0.0353 KMF+0.34%
2026-11-071 MVR = 0.03527 KMF-0.08%