Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Bảng Li-băng hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Bảng Li-băng hiển thị giá trị hiện tại của Rufiyaa Maldives được định giá bằng Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MVR sang LBP

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Bảng Li-băng 5,791.59 LBP
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất £5,791.59 Hiện tại £5,791.59 Cao nhất £5,791.87
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Bảng Li-băng

Theo dõi xu hướng tỷ giá MVR sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/LBP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MVR sang LBP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5,791.59 LBP
2026-11-07
24 giờ qua
-0.278473 LBP
7 ngày qua
-5.404826 LBP
-0.09%
30 ngày qua
-27.983431 LBP
-0.48%
1 năm qua
-61.862008 LBP
-1.06%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
63/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
5,486.59
Hôm nay
5,791.59
Cao nhất
5,970.23
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.53%
Tháng 12
+1.55%
Tháng 1
-0.37%
Tháng 2
-0.82%
Tháng 3
-0.06%
Tháng 4
+0.03%
Tháng 5
+0.02%
Tháng 6
-0.14%
Tháng 7
+1.03%
Tháng 8
+0.04%
Tháng 9
-0.25%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/LBP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MVR sang LBP.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 5,861.17 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 5,861.17 LBP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5,771.58 – 6,002.43 LBP
Năm ổn định +0.53%
2025
Tỷ giá trung bình 5,820.31 LBP
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
5,750.85 – 5,899.12 LBP
Năm ổn định -0.09%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5,800.62 LBP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5,486.59 – 5,970.23 LBP
Năm ổn định -0.51%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MVR5791.5922 LBP
5 MVR28957.9612 LBP
10 MVR57915.9224 LBP
25 MVR144789.806 LBP
50 MVR289579.6119 LBP
100 MVR579159.22 LBP
500 MVR2895796.12 LBP
1,000 MVR5791592.24 LBP
5,000 MVR28957961.19 LBP
10,000 MVR57915922.39 LBP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LBP → MVR)

Số tiềnTỷ giá
1 LBP0.000173 MVR
5 LBP0.000863 MVR
10 LBP0.001727 MVR
25 LBP0.004317 MVR
50 LBP0.008633 MVR
100 LBP0.02 MVR
500 LBP0.09 MVR
1,000 LBP0.17 MVR
5,000 LBP0.86 MVR
10,000 LBP1.73 MVR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 MVR = 0.00017 LBP+0%
2026-10-301 MVR = 0.00017 LBP+0%
2026-10-311 MVR = 0.00017 LBP+0%
2026-11-011 MVR = 0.00017 LBP+0%
2026-11-021 MVR = 0.00017 LBP+0%
2026-11-031 MVR = 0.00017 LBP+0%
2026-11-041 MVR = 0.00017 LBP+0%
2026-11-051 MVR = 0.00017 LBP+0%
2026-11-061 MVR = 0.00017 LBP+0%
2026-11-071 MVR = 0.00017 LBP+0%