Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Rial Qatar hôm nay
Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Rial Qatar hiển thị giá trị hiện tại của Rufiyaa Maldives được định giá bằng Rial Qatar. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MVR sang QAR
Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Rial Qatar
Theo dõi xu hướng tỷ giá MVR sang QAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MVR/QAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MVR sang QAR.
0.23524972 Hôm nay
0.23586263 Cao nhất
0.23791138
Lịch sử tỷ giá MVR/QAR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MVR sang QAR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MVR | 0.2359 QAR |
| 5 MVR | 1.1793 QAR |
| 10 MVR | 2.3586 QAR |
| 25 MVR | 5.8966 QAR |
| 50 MVR | 11.7931 QAR |
| 100 MVR | 23.59 QAR |
| 500 MVR | 117.93 QAR |
| 1,000 MVR | 235.86 QAR |
| 5,000 MVR | 1179.31 QAR |
| 10,000 MVR | 2358.63 QAR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (QAR → MVR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 QAR | 4.239756 MVR |
| 5 QAR | 21.19878 MVR |
| 10 QAR | 42.39756 MVR |
| 25 QAR | 105.993901 MVR |
| 50 QAR | 211.987802 MVR |
| 100 QAR | 423.98 MVR |
| 500 QAR | 2119.88 MVR |
| 1,000 QAR | 4239.76 MVR |
| 5,000 QAR | 21198.78 MVR |
| 10,000 QAR | 42397.56 MVR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 MVR = 4.23976 QAR | +0% |
| 2026-10-11 | 1 MVR = 4.23976 QAR | +0% |
| 2026-10-11 | 1 MVR = 4.23976 QAR | +0% |
| 2026-10-11 | 1 MVR = 4.23976 QAR | +0% |
| 2026-10-11 | 1 MVR = 4.23976 QAR | +0% |
| 2026-10-12 | 1 MVR = 4.23976 QAR | +0% |
| 2026-10-12 | 1 MVR = 4.23976 QAR | +0% |
| 2026-10-12 | 1 MVR = 4.23976 QAR | +0% |
| 2026-10-12 | 1 MVR = 4.23976 QAR | +0% |
| 2026-10-12 | 1 MVR = 4.23976 QAR | +0% |