Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Rial Qatar hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Rial Qatar hiển thị giá trị hiện tại của Rufiyaa Maldives được định giá bằng Rial Qatar. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MVR sang QAR

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Rial Qatar 0.23586263 QAR
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ﷼0.23586263 Hiện tại ﷼0.23586263 Cao nhất ﷼0.23586263
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Rial Qatar

Theo dõi xu hướng tỷ giá MVR sang QAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/QAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MVR sang QAR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.23586263 QAR
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 QAR
0.00%
7 ngày qua
+0.000409 QAR
+0.17%
30 ngày qua
+0.000244 QAR
+0.10%
1 năm qua
-0.000413 QAR
-0.17%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
23/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.23524972
Hôm nay
0.23586263
Cao nhất
0.23791138
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.83%
Tháng 11
+
Tháng 12
+
Tháng 1
+0.01%
Tháng 2
+0.01%
Tháng 3
+0.13%
Tháng 4
+0.16%
Tháng 5
-0.09%
Tháng 6
Tháng 7
-0.06%
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
+0.17%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/QAR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MVR sang QAR.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.23613571 QAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.23613571 QAR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.23543783 – 0.24018884 QAR
Năm ổn định +0.06%
2025
Tỷ giá trung bình 0.2358947 QAR
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
0.23544589 – 0.23791901 QAR
Năm ổn định -0.15%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.23561268 QAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.23524972 – 0.23742415 QAR
Năm ổn định +0.17%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MVR0.2359 QAR
5 MVR1.1793 QAR
10 MVR2.3586 QAR
25 MVR5.8966 QAR
50 MVR11.7931 QAR
100 MVR23.59 QAR
500 MVR117.93 QAR
1,000 MVR235.86 QAR
5,000 MVR1179.31 QAR
10,000 MVR2358.63 QAR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (QAR → MVR)

Số tiềnTỷ giá
1 QAR4.239756 MVR
5 QAR21.19878 MVR
10 QAR42.39756 MVR
25 QAR105.993901 MVR
50 QAR211.987802 MVR
100 QAR423.98 MVR
500 QAR2119.88 MVR
1,000 QAR4239.76 MVR
5,000 QAR21198.78 MVR
10,000 QAR42397.56 MVR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 MVR = 4.23976 QAR+0%
2026-10-111 MVR = 4.23976 QAR+0%
2026-10-111 MVR = 4.23976 QAR+0%
2026-10-111 MVR = 4.23976 QAR+0%
2026-10-111 MVR = 4.23976 QAR+0%
2026-10-121 MVR = 4.23976 QAR+0%
2026-10-121 MVR = 4.23976 QAR+0%
2026-10-121 MVR = 4.23976 QAR+0%
2026-10-121 MVR = 4.23976 QAR+0%
2026-10-121 MVR = 4.23976 QAR+0%