Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Dinar Serbia hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Dinar Serbia hiển thị giá trị hiện tại của Rufiyaa Maldives được định giá bằng Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MVR sang RSD

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Dinar Serbia 6.78784221 RSD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Дин.6.78784221 Hiện tại Дин.6.78784221 Cao nhất Дин.6.78784221
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Dinar Serbia

Theo dõi xu hướng tỷ giá MVR sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/RSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MVR sang RSD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6.78784221 RSD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 RSD
0.00%
7 ngày qua
+0.02952 RSD
+0.44%
30 ngày qua
+0.239517 RSD
+3.66%
1 năm qua
+0.242116 RSD
+3.70%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Biên độ cao
Thấp nhất
6.33336382
Hôm nay
6.78784221
Cao nhất
6.79563751
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.19%
Tháng 11
-1.21%
Tháng 12
-0.91%
Tháng 1
+0.43%
Tháng 2
+2.94%
Tháng 3
-0.95%
Tháng 4
+0.93%
Tháng 5
+2.16%
Tháng 6
-0.88%
Tháng 7
-0.84%
Tháng 8
+2.53%
Tháng 9
+1.06%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/RSD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MVR sang RSD.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 7.02715082 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MVR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 7.02715082 RSD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
6.78004686 – 7.31053452 RSD
MVR tăng giá +3.61%
2025
Tỷ giá trung bình 6.73496076 RSD
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
6.41205892 – 7.41565315 RSD
Năm biến động -11.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.55980177 RSD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
6.33336382 – 6.79563751 RSD
MVR tăng giá +5.06%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MVR6.7878 RSD
5 MVR33.9392 RSD
10 MVR67.8784 RSD
25 MVR169.6961 RSD
50 MVR339.3921 RSD
100 MVR678.78 RSD
500 MVR3393.92 RSD
1,000 MVR6787.84 RSD
5,000 MVR33939.21 RSD
10,000 MVR67878.42 RSD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 MVR = 0.14732 RSD+0%
2026-10-111 MVR = 0.14732 RSD+0%
2026-10-111 MVR = 0.14732 RSD+0%
2026-10-111 MVR = 0.14732 RSD+0%
2026-10-111 MVR = 0.14732 RSD+0%
2026-10-121 MVR = 0.14732 RSD+0%
2026-10-121 MVR = 0.14732 RSD+0%
2026-10-121 MVR = 0.14732 RSD+0%
2026-10-121 MVR = 0.14732 RSD+0%
2026-10-121 MVR = 0.14732 RSD+0%