Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Riyal Ả Rập Xê-út hiển thị giá trị hiện tại của Rufiyaa Maldives được định giá bằng Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MVR sang SAR

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Riyal Ả Rập Xê-út 0.24299034 SAR
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ﷼0.24299034 Hiện tại ﷼0.24299034 Cao nhất ﷼0.24299034
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Riyal Ả Rập Xê-út

Theo dõi xu hướng tỷ giá MVR sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/SAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MVR sang SAR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.24299034 SAR
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 SAR
0.00%
7 ngày qua
+0.000422 SAR
+0.17%
30 ngày qua
+0.000252 SAR
+0.10%
1 năm qua
-0.000425 SAR
-0.17%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
48/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.24034907
Hôm nay
0.24299034
Cao nhất
0.24585618
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.83%
Tháng 11
+
Tháng 12
+
Tháng 1
+0.01%
Tháng 2
+0.01%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
+0.26%
Tháng 5
-0.09%
Tháng 6
Tháng 7
-0.06%
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
+0.17%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/SAR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MVR sang SAR.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.24325936 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.24325936 SAR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.24255271 – 0.2474473 SAR
Năm ổn định +0.07%
2025
Tỷ giá trung bình 0.24302255 SAR
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
0.24256101 – 0.24510887 SAR
Năm ổn định -0.15%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.24270667 SAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.24034907 – 0.24585618 SAR
Năm ổn định +0.17%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MVR0.243 SAR
5 MVR1.215 SAR
10 MVR2.4299 SAR
25 MVR6.0748 SAR
50 MVR12.1495 SAR
100 MVR24.3 SAR
500 MVR121.5 SAR
1,000 MVR242.99 SAR
5,000 MVR1214.95 SAR
10,000 MVR2429.9 SAR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 MVR = 4.11539 SAR+0%
2026-10-111 MVR = 4.11539 SAR+0%
2026-10-111 MVR = 4.11539 SAR+0%
2026-10-111 MVR = 4.11539 SAR+0%
2026-10-111 MVR = 4.11539 SAR+0%
2026-10-121 MVR = 4.11539 SAR+0%
2026-10-121 MVR = 4.11539 SAR+0%
2026-10-121 MVR = 4.11539 SAR+0%
2026-10-121 MVR = 4.11539 SAR+0%
2026-10-121 MVR = 4.11539 SAR+0%