Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Rupee Seychelles hôm nay
Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Rupee Seychelles hiển thị giá trị hiện tại của Rufiyaa Maldives được định giá bằng Rupee Seychelles. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MVR sang SCR
Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Rupee Seychelles
Theo dõi xu hướng tỷ giá MVR sang SCR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MVR/SCR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MVR sang SCR.
0.81819486 Hôm nay
0.9363908 Cao nhất
0.98974815
Lịch sử tỷ giá MVR/SCR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MVR sang SCR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MVR | 0.9364 SCR |
| 5 MVR | 4.682 SCR |
| 10 MVR | 9.3639 SCR |
| 25 MVR | 23.4098 SCR |
| 50 MVR | 46.8195 SCR |
| 100 MVR | 93.64 SCR |
| 500 MVR | 468.2 SCR |
| 1,000 MVR | 936.39 SCR |
| 5,000 MVR | 4681.95 SCR |
| 10,000 MVR | 9363.91 SCR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SCR → MVR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SCR | 1.06793 MVR |
| 5 SCR | 5.339651 MVR |
| 10 SCR | 10.679302 MVR |
| 25 SCR | 26.698255 MVR |
| 50 SCR | 53.396509 MVR |
| 100 SCR | 106.79 MVR |
| 500 SCR | 533.97 MVR |
| 1,000 SCR | 1067.93 MVR |
| 5,000 SCR | 5339.65 MVR |
| 10,000 SCR | 10679.3 MVR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 MVR = 1.06957 SCR | -- |
| 2026-10-27 | 1 MVR = 1.06957 SCR | +0% |
| 2026-10-28 | 1 MVR = 1.06793 SCR | -0.15% |