Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Rupee Seychelles hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Rupee Seychelles hiển thị giá trị hiện tại của Rufiyaa Maldives được định giá bằng Rupee Seychelles. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MVR sang SCR

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Rupee Seychelles 0.9363908 SCR
+0.15% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₨0.9363908 Hiện tại ₨0.9363908 Cao nhất ₨0.9363908
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Rupee Seychelles

Theo dõi xu hướng tỷ giá MVR sang SCR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/SCR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MVR sang SCR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.9363908 SCR
2026-10-28
24 giờ qua
+0.001432 SCR
+0.15%
7 ngày qua
+0.001432 SCR
+0.15%
30 ngày qua
-0.005135 SCR
-0.55%
1 năm qua
+0.001089 SCR
+0.12%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
69/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.81819486
Hôm nay
0.9363908
Cao nhất
0.98974815
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.35%
Tháng 11
+3.79%
Tháng 12
-2.03%
Tháng 1
-1.75%
Tháng 2
+1.69%
Tháng 3
-7.27%
Tháng 4
+1.28%
Tháng 5
+1.29%
Tháng 6
+0.21%
Tháng 7
+6.24%
Tháng 8
+2.81%
Tháng 9
-1.06%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/SCR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MVR sang SCR.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.94131191 SCR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.90833457 SCR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.8441242 – 0.97847357 SCR
Năm biến động +7.16%
2025
Tỷ giá trung bình 0.94131191 SCR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.86623948 – 0.98648775 SCR
Năm biến động +2.44%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.93068681 SCR
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
0.81819486 – 0.98974815 SCR
Năm biến động -4.31%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MVR0.9364 SCR
5 MVR4.682 SCR
10 MVR9.3639 SCR
25 MVR23.4098 SCR
50 MVR46.8195 SCR
100 MVR93.64 SCR
500 MVR468.2 SCR
1,000 MVR936.39 SCR
5,000 MVR4681.95 SCR
10,000 MVR9363.91 SCR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SCR → MVR)

Số tiềnTỷ giá
1 SCR1.06793 MVR
5 SCR5.339651 MVR
10 SCR10.679302 MVR
25 SCR26.698255 MVR
50 SCR53.396509 MVR
100 SCR106.79 MVR
500 SCR533.97 MVR
1,000 SCR1067.93 MVR
5,000 SCR5339.65 MVR
10,000 SCR10679.3 MVR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 MVR = 1.06957 SCR--
2026-10-271 MVR = 1.06957 SCR+0%
2026-10-281 MVR = 1.06793 SCR-0.15%