Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Bảng Sudan hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Bảng Sudan hiển thị giá trị hiện tại của Rufiyaa Maldives được định giá bằng Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MVR sang SDG

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Bảng Sudan 33.17509517 SDG
-5.98% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ج.س.33.17509517 Hiện tại ج.س.33.17509517 Cao nhất ج.س.35.28619536
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Bảng Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá MVR sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/SDG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MVR sang SDG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
33.17509517 SDG
2026-11-07
24 giờ qua
-2.1111 SDG
-5.98%
7 ngày qua
+0.049883 SDG
+0.15%
30 ngày qua
-5.698984 SDG
-14.66%
1 năm qua
-5.803097 SDG
-14.89%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
41/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
29.06746216
Hôm nay
33.17509517
Cao nhất
39.00935318
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.23%
Tháng 12
+0.03%
Tháng 1
+0.12%
Tháng 2
-12.75%
Tháng 3
+6.25%
Tháng 4
+0.21%
Tháng 5
-0.10%
Tháng 6
Tháng 7
-0.06%
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
-14.86%
Tháng 10
+0.65%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/SDG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MVR sang SDG.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 38.90846937 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 38.79808509 SDG
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
37.02084574 – 39.64760805 SDG
Năm ổn định +0.09%
2025
Tỷ giá trung bình 38.90846937 SDG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
38.71531768 – 39.23688158 SDG
Năm ổn định -0.40%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 38.2262918 SDG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
29.06746216 – 39.00935318 SDG
Năm biến động -14.50%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MVR33.1751 SDG
5 MVR165.8755 SDG
10 MVR331.751 SDG
25 MVR829.3774 SDG
50 MVR1658.7548 SDG
100 MVR3317.51 SDG
500 MVR16587.55 SDG
1,000 MVR33175.1 SDG
5,000 MVR165875.48 SDG
10,000 MVR331750.95 SDG

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SDG → MVR)

Số tiềnTỷ giá
1 SDG0.030143 MVR
5 SDG0.150715 MVR
10 SDG0.301431 MVR
25 SDG0.753577 MVR
50 SDG1.507155 MVR
100 SDG3.01 MVR
500 SDG15.07 MVR
1,000 SDG30.14 MVR
5,000 SDG150.72 MVR
10,000 SDG301.43 MVR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 MVR = 0.03436 SDG+0.94%
2026-10-301 MVR = 0.0284 SDG-17.35%
2026-10-311 MVR = 0.03019 SDG+6.3%
2026-11-011 MVR = 0.03025 SDG+0.2%
2026-11-021 MVR = 0.03034 SDG+0.3%
2026-11-031 MVR = 0.03367 SDG+10.98%
2026-11-041 MVR = 0.03399 SDG+0.95%
2026-11-051 MVR = 0.0344 SDG+1.21%
2026-11-061 MVR = 0.02834 SDG-17.62%
2026-11-071 MVR = 0.03014 SDG+6.35%