Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Shilling Tanzania hôm nay
Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Shilling Tanzania hiển thị giá trị hiện tại của Rufiyaa Maldives được định giá bằng Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MVR sang TZS
Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Shilling Tanzania
Theo dõi xu hướng tỷ giá MVR sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Tổng quan tỷ giá MVR/TZS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MVR sang TZS.
157.05414152 Hôm nay
170.88735927 Cao nhất
171.75329123
Lịch sử tỷ giá MVR/TZS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MVR sang TZS.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MVR | 170.8874 TZS |
| 5 MVR | 854.4368 TZS |
| 10 MVR | 1708.8736 TZS |
| 25 MVR | 4272.184 TZS |
| 50 MVR | 8544.368 TZS |
| 100 MVR | 17088.74 TZS |
| 500 MVR | 85443.68 TZS |
| 1,000 MVR | 170887.36 TZS |
| 5,000 MVR | 854436.8 TZS |
| 10,000 MVR | 1708873.59 TZS |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 MVR = 0.00585 TZS | +0% |
| 2026-10-11 | 1 MVR = 0.00585 TZS | +0% |
| 2026-10-11 | 1 MVR = 0.00585 TZS | +0% |
| 2026-10-11 | 1 MVR = 0.00585 TZS | +0% |
| 2026-10-11 | 1 MVR = 0.00585 TZS | +0% |
| 2026-10-12 | 1 MVR = 0.00585 TZS | +0% |
| 2026-10-12 | 1 MVR = 0.00585 TZS | +0% |
| 2026-10-12 | 1 MVR = 0.00585 TZS | +0% |
| 2026-10-12 | 1 MVR = 0.00585 TZS | +0% |
| 2026-10-12 | 1 MVR = 0.00585 TZS | +0% |