Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Shilling Tanzania hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Shilling Tanzania hiển thị giá trị hiện tại của Rufiyaa Maldives được định giá bằng Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MVR sang TZS

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Shilling Tanzania 170.88735927 TZS
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất TSh170.88735927 Hiện tại TSh170.88735927 Cao nhất TSh170.88735927
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Shilling Tanzania

Theo dõi xu hướng tỷ giá MVR sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/TZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MVR sang TZS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
170.88735927 TZS
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 TZS
0.00%
7 ngày qua
+0.645677 TZS
+0.38%
30 ngày qua
-0.314003 TZS
-0.18%
1 năm qua
+12.029142 TZS
+7.57%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
94/100
Biên độ cao
Thấp nhất
157.05414152
Hôm nay
170.88735927
Cao nhất
171.75329123
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.28%
Tháng 11
+0.05%
Tháng 12
+4.09%
Tháng 1
+0.51%
Tháng 2
+1.65%
Tháng 3
+0.21%
Tháng 4
+0.71%
Tháng 5
-0.07%
Tháng 6
+0.82%
Tháng 7
+0.30%
Tháng 8
-0.12%
Tháng 9
-0.02%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/TZS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MVR sang TZS.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 171.49532826 TZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MVR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 171.49532826 TZS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
151.16531452 – 178.70781313 TZS
Năm biến động -4.98%
2025
Tỷ giá trung bình 165.76275298 TZS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
155.58971434 – 175.12968296 TZS
Năm biến động +2.37%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 168.5837687 TZS
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
159.36343547 – 171.75329123 TZS
MVR tăng giá +6.97%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MVR170.8874 TZS
5 MVR854.4368 TZS
10 MVR1708.8736 TZS
25 MVR4272.184 TZS
50 MVR8544.368 TZS
100 MVR17088.74 TZS
500 MVR85443.68 TZS
1,000 MVR170887.36 TZS
5,000 MVR854436.8 TZS
10,000 MVR1708873.59 TZS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 MVR = 0.00585 TZS+0%
2026-10-111 MVR = 0.00585 TZS+0%
2026-10-111 MVR = 0.00585 TZS+0%
2026-10-111 MVR = 0.00585 TZS+0%
2026-10-111 MVR = 0.00585 TZS+0%
2026-10-121 MVR = 0.00585 TZS+0%
2026-10-121 MVR = 0.00585 TZS+0%
2026-10-121 MVR = 0.00585 TZS+0%
2026-10-121 MVR = 0.00585 TZS+0%
2026-10-121 MVR = 0.00585 TZS+0%