Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Rial Yemen hôm nay
Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Rial Yemen hiển thị giá trị hiện tại của Rufiyaa Maldives được định giá bằng Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MVR sang YER
Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Rial Yemen
Theo dõi xu hướng tỷ giá MVR sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MVR/YER
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MVR sang YER.
15.27717508 Hôm nay
15.29199715 Cao nhất
15.50153162
Lịch sử tỷ giá MVR/YER trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MVR sang YER.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MVR | 15.292 YER |
| 5 MVR | 76.46 YER |
| 10 MVR | 152.92 YER |
| 25 MVR | 382.2999 YER |
| 50 MVR | 764.5999 YER |
| 100 MVR | 1529.2 YER |
| 500 MVR | 7646 YER |
| 1,000 MVR | 15292 YER |
| 5,000 MVR | 76459.99 YER |
| 10,000 MVR | 152919.97 YER |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (YER → MVR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 YER | 0.065394 MVR |
| 5 YER | 0.326968 MVR |
| 10 YER | 0.653937 MVR |
| 25 YER | 1.634842 MVR |
| 50 YER | 3.269684 MVR |
| 100 YER | 6.54 MVR |
| 500 YER | 32.7 MVR |
| 1,000 YER | 65.39 MVR |
| 5,000 YER | 326.97 MVR |
| 10,000 YER | 653.94 MVR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 MVR = 0.06544 YER | +0.03% |
| 2026-10-31 | 1 MVR = 0.06541 YER | -0.05% |
| 2026-11-01 | 1 MVR = 0.06542 YER | +0.02% |
| 2026-11-02 | 1 MVR = 0.06542 YER | +0% |
| 2026-11-03 | 1 MVR = 0.06533 YER | -0.14% |
| 2026-11-04 | 1 MVR = 0.0654 YER | +0.11% |
| 2026-11-05 | 1 MVR = 0.06542 YER | +0.03% |
| 2026-11-06 | 1 MVR = 0.06538 YER | -0.06% |
| 2026-11-07 | 1 MVR = 0.06538 YER | +0% |
| 2026-11-08 | 1 MVR = 0.06539 YER | +0.02% |