Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Rial Yemen hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Rial Yemen hiển thị giá trị hiện tại của Rufiyaa Maldives được định giá bằng Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MVR sang YER

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Rial Yemen 15.29199715 YER
-0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ﷼15.29199715 Hiện tại ﷼15.29199715 Cao nhất ﷼15.29574944
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Rial Yemen

Theo dõi xu hướng tỷ giá MVR sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/YER

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MVR sang YER.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
15.29199715 YER
2026-11-08
24 giờ qua
-0.003752 YER
-0.02%
7 ngày qua
+0.006727 YER
+0.04%
30 ngày qua
-0.006233 YER
-0.04%
1 năm qua
-0.182538 YER
-1.18%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
7/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
15.27717508
Hôm nay
15.29199715
Cao nhất
15.50153162
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.01%
Tháng 12
-0.02%
Tháng 1
+0.12%
Tháng 2
+0.10%
Tháng 3
+0.03%
Tháng 4
+0.23%
Tháng 5
-0.11%
Tháng 6
-0.13%
Tháng 7
-0.75%
Tháng 8
-0.24%
Tháng 9
-0.07%
Tháng 10
+0.04%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/YER trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MVR sang YER.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 16.23250486 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 16.23250486 YER
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
16.14599816 – 16.52032712 YER
Năm ổn định -0.07%
2025
Tỷ giá trung bình 15.74006532 YER
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
15.41846807 – 16.25702855 YER
MVR giảm giá -4.66%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 15.39211294 YER
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
15.27717508 – 15.50153162 YER
Năm ổn định -0.84%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MVR15.292 YER
5 MVR76.46 YER
10 MVR152.92 YER
25 MVR382.2999 YER
50 MVR764.5999 YER
100 MVR1529.2 YER
500 MVR7646 YER
1,000 MVR15292 YER
5,000 MVR76459.99 YER
10,000 MVR152919.97 YER

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (YER → MVR)

Số tiềnTỷ giá
1 YER0.065394 MVR
5 YER0.326968 MVR
10 YER0.653937 MVR
25 YER1.634842 MVR
50 YER3.269684 MVR
100 YER6.54 MVR
500 YER32.7 MVR
1,000 YER65.39 MVR
5,000 YER326.97 MVR
10,000 YER653.94 MVR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 MVR = 0.06544 YER+0.03%
2026-10-311 MVR = 0.06541 YER-0.05%
2026-11-011 MVR = 0.06542 YER+0.02%
2026-11-021 MVR = 0.06542 YER+0%
2026-11-031 MVR = 0.06533 YER-0.14%
2026-11-041 MVR = 0.0654 YER+0.11%
2026-11-051 MVR = 0.06542 YER+0.03%
2026-11-061 MVR = 0.06538 YER-0.06%
2026-11-071 MVR = 0.06538 YER+0%
2026-11-081 MVR = 0.06539 YER+0.02%