Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009) hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009) hiển thị giá trị hiện tại của Rufiyaa Maldives được định giá bằng Đồng Đô la Zimbabwe (2009). Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MVR sang ZWL

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Đồng Đô la Zimbabwe (2009) 1.71721632 ZWL
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $1.71719092 Hiện tại $1.71721632 Cao nhất $1.71721632
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009)

Theo dõi xu hướng tỷ giá MVR sang ZWL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/ZWL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MVR sang ZWL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.71721632 ZWL
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000025 ZWL
7 ngày qua
-0.00346 ZWL
-0.20%
30 ngày qua
-4,322.54 ZWL
-99.96%
1 năm qua
-4,275.98 ZWL
-99.96%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.71719092
Hôm nay
1.71721632
Cao nhất
4,366.2
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.70%
Tháng 12
-1.54%
Tháng 1
+0.77%
Tháng 2
-1.63%
Tháng 3
-99.49%
Tháng 4
+20,835.55%
Tháng 5
-0.36%
Tháng 6
-0.55%
Tháng 7
-0.82%
Tháng 8
+0.65%
Tháng 9
-99.96%
Tháng 10
-0.20%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/ZWL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MVR sang ZWL.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 4,250.87 ZWL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 2,198.56 ZWL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.85926858 – 4,665.65 ZWL
Năm biến động +19,679.12%
2025
Tỷ giá trung bình 4,250.87 ZWL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
20.83173116 – 4,403.05 ZWL
Năm biến động +1.87%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3,336.86 ZWL
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
1.71719092 – 4,366.2 ZWL
Năm biến động -99.96%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MVR1.7172 ZWL
5 MVR8.5861 ZWL
10 MVR17.1722 ZWL
25 MVR42.9304 ZWL
50 MVR85.8608 ZWL
100 MVR171.72 ZWL
500 MVR858.61 ZWL
1,000 MVR1717.22 ZWL
5,000 MVR8586.08 ZWL
10,000 MVR17172.16 ZWL

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ZWL → MVR)

Số tiềnTỷ giá
1 ZWL0.582338 MVR
5 ZWL2.911689 MVR
10 ZWL5.823378 MVR
25 ZWL14.558445 MVR
50 ZWL29.116891 MVR
100 ZWL58.23 MVR
500 ZWL291.17 MVR
1,000 ZWL582.34 MVR
5,000 ZWL2911.69 MVR
10,000 ZWL5823.38 MVR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 MVR = 0.58134 ZWL+0.03%
2026-10-311 MVR = 0.5803 ZWL-0.18%
2026-11-011 MVR = 0.58117 ZWL+0.15%
2026-11-021 MVR = 0.58116 ZWL+-0%
2026-11-031 MVR = 0.58156 ZWL+0.07%
2026-11-041 MVR = 0.5816 ZWL+0.01%
2026-11-051 MVR = 0.58214 ZWL+0.09%
2026-11-061 MVR = 0.58222 ZWL+0.01%
2026-11-071 MVR = 0.58235 ZWL+0.02%
2026-11-081 MVR = 0.58234 ZWL+-0%