Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay

Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Dobra São Tomé và Príncipe hiển thị giá trị hiện tại của Córdoba Nicaragua được định giá bằng Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại NIO sang STD

Cập nhật
Córdoba Nicaragua 1 NIO = Dobra São Tomé và Príncipe 0.02720694 STD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Db0.02720694 Hiện tại Db0.02720694 Cao nhất Db0.02720694
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Dobra São Tomé và Príncipe

Theo dõi xu hướng tỷ giá NIO sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NIO/STD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NIO sang STD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02720694 STD
2026-10-12
24 giờ qua
0 STD
0%
7 ngày qua
0 STD
0%
30 ngày qua
0 STD
0%
1 năm qua
0 STD
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.02720694
Hôm nay
0.02720694
Cao nhất
0.02720694
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NIO/STD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NIO sang STD.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.02720694 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 NIO0.0272 STD
5 NIO0.136 STD
10 NIO0.2721 STD
25 NIO0.6802 STD
50 NIO1.3603 STD
100 NIO2.72 STD
500 NIO13.6 STD
1,000 NIO27.21 STD
5,000 NIO136.03 STD
10,000 NIO272.07 STD