Tỷ giá Rupee Nepal sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Rupee Nepal sang Taka Bangladesh hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Nepal được định giá bằng Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại NPR sang BDT

Cập nhật
Rupee Nepal 1 NPR = Taka Bangladesh 0.81233907 BDT
+0.14% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ৳0.81233907 Hiện tại ৳0.81233907 Cao nhất ৳0.81233907
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá NPR sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NPR/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NPR sang BDT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.81233907 BDT
2026-10-28
24 giờ qua
+0.001118 BDT
+0.14%
7 ngày qua
+0.001118 BDT
+0.14%
30 ngày qua
+0.010709 BDT
+1.34%
1 năm qua
-0.053988 BDT
-6.23%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
25/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.79431441
Hôm nay
0.81233907
Cao nhất
0.86632702
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.61%
Tháng 11
-0.01%
Tháng 12
-1.75%
Tháng 1
+0.65%
Tháng 2
-2.63%
Tháng 3
-1.19%
Tháng 4
-0.10%
Tháng 5
+0.60%
Tháng 6
-0.76%
Tháng 7
+0.24%
Tháng 8
-0.88%
Tháng 9
+1.34%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NPR/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NPR sang BDT.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.87428935 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · NPR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.87428935 BDT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.81793003 – 0.89475448 BDT
NPR tăng giá +6.16%
2025
Tỷ giá trung bình 0.87357623 BDT
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
0.83984971 – 0.9010307 BDT
Năm ổn định -2.38%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.81575587 BDT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.79431441 – 0.85052014 BDT
NPR giảm giá -4.46%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 NPR0.8123 BDT
5 NPR4.0617 BDT
10 NPR8.1234 BDT
25 NPR20.3085 BDT
50 NPR40.617 BDT
100 NPR81.23 BDT
500 NPR406.17 BDT
1,000 NPR812.34 BDT
5,000 NPR4061.7 BDT
10,000 NPR8123.39 BDT

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BDT → NPR)

Số tiềnTỷ giá
1 BDT1.231013 NPR
5 BDT6.155065 NPR
10 BDT12.310131 NPR
25 BDT30.775326 NPR
50 BDT61.550653 NPR
100 BDT123.1 NPR
500 BDT615.51 NPR
1,000 BDT1231.01 NPR
5,000 BDT6155.07 NPR
10,000 BDT12310.13 NPR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 NPR = 1.23271 BDT--
2026-10-271 NPR = 1.23271 BDT+0%
2026-10-281 NPR = 1.23101 BDT-0.14%