Tỷ giá Rupee Nepal sang Taka Bangladesh hôm nay
Tỷ giá Rupee Nepal sang Taka Bangladesh hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Nepal được định giá bằng Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại NPR sang BDT
Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Taka Bangladesh
Theo dõi xu hướng tỷ giá NPR sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá NPR/BDT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NPR sang BDT.
0.79431441 Hôm nay
0.81233907 Cao nhất
0.86632702
Lịch sử tỷ giá NPR/BDT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NPR sang BDT.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 NPR | 0.8123 BDT |
| 5 NPR | 4.0617 BDT |
| 10 NPR | 8.1234 BDT |
| 25 NPR | 20.3085 BDT |
| 50 NPR | 40.617 BDT |
| 100 NPR | 81.23 BDT |
| 500 NPR | 406.17 BDT |
| 1,000 NPR | 812.34 BDT |
| 5,000 NPR | 4061.7 BDT |
| 10,000 NPR | 8123.39 BDT |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BDT → NPR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BDT | 1.231013 NPR |
| 5 BDT | 6.155065 NPR |
| 10 BDT | 12.310131 NPR |
| 25 BDT | 30.775326 NPR |
| 50 BDT | 61.550653 NPR |
| 100 BDT | 123.1 NPR |
| 500 BDT | 615.51 NPR |
| 1,000 BDT | 1231.01 NPR |
| 5,000 BDT | 6155.07 NPR |
| 10,000 BDT | 12310.13 NPR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 NPR = 1.23271 BDT | -- |
| 2026-10-27 | 1 NPR = 1.23271 BDT | +0% |
| 2026-10-28 | 1 NPR = 1.23101 BDT | -0.14% |