10,000,000 Rupee Nepal sang Riyal Ả Rập Xê-út
Trang này chuyển đổi theo tỷ giá hiện tại10,000,000 Rupee Nepal sang Riyal Ả Rập Xê-út theo tỷ giá hiện tại. Xem kết quả bên dưới và theo dõi sự thay đổi giá trị theo thời gian qua biểu đồ lịch sử.
Chuyển đổi 10,000,000 NPR sang SAR
Cập nhật
10,000,000
NPR
=
247,696.64
SAR
+550 SAR · 24 giờ qua (+0.22%)
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
﷼247,147.87
Hiện tại
﷼247,696.64
Cao nhất
﷼247,696.64
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Riyal Ả Rập Xê-út
Theo dõi xu hướng tỷ giá NPR sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NPR/SAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 10,000,000 NPR sang SAR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Giá trị hiện tại
247,696.64
SAR
2026-11-06
24 giờ qua
+550 SAR
+0.22%
7 ngày qua
+1,740 SAR
+0.71%
30 ngày qua
+5,020 SAR
+2.07%
1 năm qua
−16,580 SAR
−6.27%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
25/100
Thấp nhất
242,045.79 Hôm nay
247,696.64 Cao nhất
264,695.43
242,045.79 Hôm nay
247,696.64 Cao nhất
264,695.43
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.50%
Tháng 12
-1.96%
Tháng 1
+0.65%
Tháng 2
-3.25%
Tháng 3
-1.24%
Tháng 4
-0.17%
Tháng 5
+0.29%
Tháng 6
-0.80%
Tháng 7
-0.02%
Tháng 8
-1.10%
Tháng 9
+1.00%
Tháng 10
+0.45%
Tháng 11