Tỷ giá Rupee Nepal sang Đô la Đài Loan mới hôm nay

Tỷ giá Rupee Nepal sang Đô la Đài Loan mới hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Nepal được định giá bằng Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại NPR sang TWD

Cập nhật
Rupee Nepal 1 NPR = Đô la Đài Loan mới 0.21467431 TWD
+0.11% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất NT$0.21442921 Hiện tại NT$0.21467431 Cao nhất NT$0.21467431
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Đô la Đài Loan mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá NPR sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NPR/TWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NPR sang TWD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.21467431 TWD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000245 TWD
+0.11%
7 ngày qua
+0.000571 TWD
+0.27%
30 ngày qua
+0.007984 TWD
+3.86%
1 năm qua
-0.00294 TWD
-1.35%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
64/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.20402816
Hôm nay
0.21467431
Cao nhất
0.2207009
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.45%
Tháng 12
-1.09%
Tháng 1
-0.12%
Tháng 2
-1.17%
Tháng 3
-2.04%
Tháng 4
-0.50%
Tháng 5
+1.90%
Tháng 6
+0.85%
Tháng 7
-1.91%
Tháng 8
-0.34%
Tháng 9
+3.14%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NPR/TWD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NPR sang TWD.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.24084895 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.24084895 TWD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.23573538 – 0.24537336 TWD
Năm ổn định -0.15%
2025
Tỷ giá trung bình 0.22361992 TWD
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
0.21077897 – 0.24283947 TWD
Năm biến động -8.54%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.21103442 TWD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.20402816 – 0.21981725 TWD
Năm ổn định -1.41%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 NPR0.2147 TWD
5 NPR1.0734 TWD
10 NPR2.1467 TWD
25 NPR5.3669 TWD
50 NPR10.7337 TWD
100 NPR21.47 TWD
500 NPR107.34 TWD
1,000 NPR214.67 TWD
5,000 NPR1073.37 TWD
10,000 NPR2146.74 TWD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TWD → NPR)

Số tiềnTỷ giá
1 TWD4.658219 NPR
5 TWD23.291096 NPR
10 TWD46.582193 NPR
25 TWD116.455482 NPR
50 TWD232.910965 NPR
100 TWD465.82 NPR
500 TWD2329.11 NPR
1,000 TWD4658.22 NPR
5,000 TWD23291.1 NPR
10,000 TWD46582.19 NPR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 NPR = 4.67063 TWD--
2026-10-271 NPR = 4.67063 TWD+0%
2026-10-281 NPR = 4.67699 TWD+0.14%
2026-10-291 NPR = 4.69516 TWD+0.39%
2026-10-301 NPR = 4.70341 TWD+0.18%
2026-10-311 NPR = 4.68398 TWD-0.41%
2026-11-011 NPR = 4.66349 TWD-0.44%
2026-11-021 NPR = 4.66354 TWD+0%
2026-11-031 NPR = 4.65822 TWD-0.11%