Tỷ giá Rupee Nepal sang Đô la Đài Loan mới hôm nay
Tỷ giá Rupee Nepal sang Đô la Đài Loan mới hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Nepal được định giá bằng Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại NPR sang TWD
Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Đô la Đài Loan mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá NPR sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá NPR/TWD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NPR sang TWD.
0.20402816 Hôm nay
0.21467431 Cao nhất
0.2207009
Lịch sử tỷ giá NPR/TWD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NPR sang TWD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 NPR | 0.2147 TWD |
| 5 NPR | 1.0734 TWD |
| 10 NPR | 2.1467 TWD |
| 25 NPR | 5.3669 TWD |
| 50 NPR | 10.7337 TWD |
| 100 NPR | 21.47 TWD |
| 500 NPR | 107.34 TWD |
| 1,000 NPR | 214.67 TWD |
| 5,000 NPR | 1073.37 TWD |
| 10,000 NPR | 2146.74 TWD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TWD → NPR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TWD | 4.658219 NPR |
| 5 TWD | 23.291096 NPR |
| 10 TWD | 46.582193 NPR |
| 25 TWD | 116.455482 NPR |
| 50 TWD | 232.910965 NPR |
| 100 TWD | 465.82 NPR |
| 500 TWD | 2329.11 NPR |
| 1,000 TWD | 4658.22 NPR |
| 5,000 TWD | 23291.1 NPR |
| 10,000 TWD | 46582.19 NPR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 NPR = 4.67063 TWD | -- |
| 2026-10-27 | 1 NPR = 4.67063 TWD | +0% |
| 2026-10-28 | 1 NPR = 4.67699 TWD | +0.14% |
| 2026-10-29 | 1 NPR = 4.69516 TWD | +0.39% |
| 2026-10-30 | 1 NPR = 4.70341 TWD | +0.18% |
| 2026-10-31 | 1 NPR = 4.68398 TWD | -0.41% |
| 2026-11-01 | 1 NPR = 4.66349 TWD | -0.44% |
| 2026-11-02 | 1 NPR = 4.66354 TWD | +0% |
| 2026-11-03 | 1 NPR = 4.65822 TWD | -0.11% |