Tỷ giá Balboa Panama sang Bảng Sudan hôm nay

Tỷ giá Balboa Panama sang Bảng Sudan hiển thị giá trị hiện tại của Balboa Panama được định giá bằng Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PAB sang SDG

Cập nhật
Balboa Panama 1 PAB = Bảng Sudan 508.524886 SDG
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ج.س.508.524886 Hiện tại ج.س.508.524886 Cao nhất ج.س.508.524886
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Balboa Panama sang Bảng Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá PAB sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PAB/SDG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PAB sang SDG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
508.524886 SDG
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 SDG
0.00%
7 ngày qua
-91.724752 SDG
-15.28%
30 ngày qua
-91.645227 SDG
-15.27%
1 năm qua
-92.956449 SDG
-15.45%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
508.524886
Hôm nay
508.524886
Cao nhất
602.5338212
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.13%
Tháng 11
+0.23%
Tháng 12
+0.02%
Tháng 1
+0.11%
Tháng 2
-12.76%
Tháng 3
+6.19%
Tháng 4
-0.03%
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
+
Tháng 8
Tháng 9
-15.28%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PAB/SDG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PAB sang SDG.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 600.38846481 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 598.08070925 SDG
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
570.49625922 – 601.58267135 SDG
Năm ổn định -0.04%
2025
Tỷ giá trung bình 600.38846481 SDG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
598.53874054 – 602.46785946 SDG
Năm ổn định -0.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 595.34219073 SDG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
508.524886 – 602.5338212 SDG
Năm biến động -15.22%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.