Tỷ giá Sol Peru sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Sol Peru sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Sol Peru được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PEN sang AMD
Cập nhật
1
PEN
=
105.14212104
AMD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 PEN = ֏105.14212104 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = S/.0.00951094 PEN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
֏105.14212104
Hiện tại
֏105.14212104
Cao nhất
֏105.14212104
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá PEN sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PEN/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PEN sang AMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
105.14212104 AMD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 AMD
0.00%
7 ngày qua
+0.45861 AMD
+0.44%
30 ngày qua
-3.069641 AMD
-2.84%
1 năm qua
-6.576303 AMD
-5.89%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
104.68351125 Hôm nay
105.14212104 Cao nhất
115.11699747
104.68351125 Hôm nay
105.14212104 Cao nhất
115.11699747
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.74%
Tháng 11
-0.46%
Tháng 12
-0.26%
Tháng 1
-1.25%
Tháng 2
-3.78%
Tháng 3
-2.61%
Tháng 4
+2.44%
Tháng 5
-0.43%
Tháng 6
+0.02%
Tháng 7
+0.68%
Tháng 8
-2.46%
Tháng 9
-0.41%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PEN/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PEN sang AMD.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 108.89056847 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PEN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
103.39177622 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
100.48810854
–
107.74602881
AMD
Năm ổn định
+0.21%
2025
Tỷ giá trung bình
108.51579047 AMD
Vị trí: 93/100
Biên độ hàng năm
103.77029218
–
115.11699747
AMD
PEN tăng giá
+7.49%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
108.89056847 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
104.68351125
–
114.35698823
AMD
PEN giảm giá
-7.34%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.