Tỷ giá Sol Peru sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hôm nay
Tỷ giá Sol Peru sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hiển thị giá trị hiện tại của Sol Peru được định giá bằng Guilder Tây Ấn Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại PEN sang ANG
Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Guilder Tây Ấn Hà Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá PEN sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá PEN/ANG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PEN sang ANG.
0.50790514 Hôm nay
0.52064579 Cao nhất
0.53912372
Lịch sử tỷ giá PEN/ANG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PEN sang ANG.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PEN | 0.5206 ANG |
| 5 PEN | 2.6032 ANG |
| 10 PEN | 5.2065 ANG |
| 25 PEN | 13.0161 ANG |
| 50 PEN | 26.0323 ANG |
| 100 PEN | 52.06 ANG |
| 500 PEN | 260.32 ANG |
| 1,000 PEN | 520.65 ANG |
| 5,000 PEN | 2603.23 ANG |
| 10,000 PEN | 5206.46 ANG |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ANG → PEN)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ANG | 1.920692 PEN |
| 5 ANG | 9.603458 PEN |
| 10 ANG | 19.206916 PEN |
| 25 ANG | 48.017291 PEN |
| 50 ANG | 96.034581 PEN |
| 100 ANG | 192.07 PEN |
| 500 ANG | 960.35 PEN |
| 1,000 ANG | 1920.69 PEN |
| 5,000 ANG | 9603.46 PEN |
| 10,000 ANG | 19206.92 PEN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-31 | 1 PEN = 1.92933 ANG | +0.09% |
| 2026-11-01 | 1 PEN = 1.93331 ANG | +0.21% |
| 2026-11-02 | 1 PEN = 1.93203 ANG | -0.07% |
| 2026-11-03 | 1 PEN = 1.93701 ANG | +0.26% |
| 2026-11-04 | 1 PEN = 1.93554 ANG | -0.08% |
| 2026-11-05 | 1 PEN = 1.93562 ANG | +0% |
| 2026-11-06 | 1 PEN = 1.92701 ANG | -0.44% |
| 2026-11-07 | 1 PEN = 1.92696 ANG | +-0% |
| 2026-11-08 | 1 PEN = 1.91892 ANG | -0.42% |
| 2026-11-09 | 1 PEN = 1.92069 ANG | +0.09% |