Tỷ giá Sol Peru sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hôm nay

Tỷ giá Sol Peru sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hiển thị giá trị hiện tại của Sol Peru được định giá bằng Guilder Tây Ấn Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PEN sang ANG

Cập nhật
Sol Peru 1 PEN = Guilder Tây Ấn Hà Lan 0.52064579 ANG
-0.09% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ƒ0.52064579 Hiện tại ƒ0.52064579 Cao nhất ƒ0.52112674
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Guilder Tây Ấn Hà Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá PEN sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PEN/ANG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PEN sang ANG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.52064579 ANG
2026-11-09
24 giờ qua
-0.000481 ANG
-0.09%
7 ngày qua
+0.003055 ANG
+0.59%
30 ngày qua
-0.003758 ANG
-0.72%
1 năm qua
-0.012851 ANG
-2.41%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
41/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.50790514
Hôm nay
0.52064579
Cao nhất
0.53912372
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.11%
Tháng 12
-0.19%
Tháng 1
+0.36%
Tháng 2
-3.41%
Tháng 3
-1.65%
Tháng 4
+3.50%
Tháng 5
-0.43%
Tháng 6
+0.41%
Tháng 7
+1.25%
Tháng 8
-2.15%
Tháng 9
-1.11%
Tháng 10
+0.59%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PEN/ANG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PEN sang ANG.

932 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.52800628 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PEN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.47758782 ANG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.46580757 – 0.4870241 ANG
Năm ổn định -1.00%
2025
Tỷ giá trung bình 0.5044191 ANG
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
0.47427722 – 0.53601497 ANG
Năm biến động +12.04%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.52800628 ANG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.50790514 – 0.53912372 ANG
PEN giảm giá -2.89%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PEN0.5206 ANG
5 PEN2.6032 ANG
10 PEN5.2065 ANG
25 PEN13.0161 ANG
50 PEN26.0323 ANG
100 PEN52.06 ANG
500 PEN260.32 ANG
1,000 PEN520.65 ANG
5,000 PEN2603.23 ANG
10,000 PEN5206.46 ANG

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ANG → PEN)

Số tiềnTỷ giá
1 ANG1.920692 PEN
5 ANG9.603458 PEN
10 ANG19.206916 PEN
25 ANG48.017291 PEN
50 ANG96.034581 PEN
100 ANG192.07 PEN
500 ANG960.35 PEN
1,000 ANG1920.69 PEN
5,000 ANG9603.46 PEN
10,000 ANG19206.92 PEN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 PEN = 1.92933 ANG+0.09%
2026-11-011 PEN = 1.93331 ANG+0.21%
2026-11-021 PEN = 1.93203 ANG-0.07%
2026-11-031 PEN = 1.93701 ANG+0.26%
2026-11-041 PEN = 1.93554 ANG-0.08%
2026-11-051 PEN = 1.93562 ANG+0%
2026-11-061 PEN = 1.92701 ANG-0.44%
2026-11-071 PEN = 1.92696 ANG+-0%
2026-11-081 PEN = 1.91892 ANG-0.42%
2026-11-091 PEN = 1.92069 ANG+0.09%