Tỷ giá Sol Peru sang Kwanza Angola hôm nay

Tỷ giá Sol Peru sang Kwanza Angola hiển thị giá trị hiện tại của Sol Peru được định giá bằng Kwanza Angola. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PEN sang AOA

Cập nhật
Sol Peru 1 PEN = Kwanza Angola 269.4515319 AOA
+0.58% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Kz269.4515319 Hiện tại Kz269.4515319 Cao nhất Kz269.4515319
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Kwanza Angola

Theo dõi xu hướng tỷ giá PEN sang AOA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PEN/AOA

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PEN sang AOA.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
269.4515319 AOA
2026-10-28
24 giờ qua
+1.566426 AOA
+0.58%
7 ngày qua
+1.566426 AOA
+0.58%
30 ngày qua
-1.218874 AOA
-0.45%
1 năm qua
-1.081593 AOA
-0.40%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
53/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
260.49555618
Hôm nay
269.4515319
Cao nhất
277.30750162
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.80%
Tháng 11
-0.03%
Tháng 12
-0.27%
Tháng 1
+1.79%
Tháng 2
-4.94%
Tháng 3
-1.04%
Tháng 4
+4.37%
Tháng 5
-0.35%
Tháng 6
+0.87%
Tháng 7
+0.90%
Tháng 8
-2.29%
Tháng 9
+1.38%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PEN/AOA trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PEN sang AOA.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 270.03524425 AOA
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 237.24631282 AOA
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
222.17650728 – 258.50340222 AOA
Năm biến động +8.92%
2025
Tỷ giá trung bình 257.31926389 AOA
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
241.82185051 – 274.22033265 AOA
Năm biến động +11.15%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 270.03524425 AOA
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
260.49555618 – 277.30750162 AOA
Năm ổn định -1.08%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PEN269.4515 AOA
5 PEN1347.2577 AOA
10 PEN2694.5153 AOA
25 PEN6736.2883 AOA
50 PEN13472.5766 AOA
100 PEN26945.15 AOA
500 PEN134725.77 AOA
1,000 PEN269451.53 AOA
5,000 PEN1347257.66 AOA
10,000 PEN2694515.32 AOA

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AOA → PEN)

Số tiềnTỷ giá
1 AOA0.003711 PEN
5 AOA0.018556 PEN
10 AOA0.037112 PEN
25 AOA0.092781 PEN
50 AOA0.185562 PEN
100 AOA0.37 PEN
500 AOA1.86 PEN
1,000 AOA3.71 PEN
5,000 AOA18.56 PEN
10,000 AOA37.11 PEN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 PEN = 0.00373 AOA--
2026-10-271 PEN = 0.00373 AOA+0%
2026-10-281 PEN = 0.00371 AOA-0.54%