Tỷ giá Sol Peru sang Manat Azerbaijan hôm nay

Tỷ giá Sol Peru sang Manat Azerbaijan hiển thị giá trị hiện tại của Sol Peru được định giá bằng Manat Azerbaijan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PEN sang AZN

Cập nhật
Sol Peru 1 PEN = Manat Azerbaijan 0.49469087 AZN
-0.09% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₼0.49469087 Hiện tại ₼0.49469087 Cao nhất ₼0.49512717
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Manat Azerbaijan

Theo dõi xu hướng tỷ giá PEN sang AZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PEN/AZN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PEN sang AZN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.49469087 AZN
2026-11-09
24 giờ qua
-0.000436 AZN
-0.09%
7 ngày qua
+0.003266 AZN
+0.66%
30 ngày qua
-0.000619 AZN
-0.12%
1 năm qua
-0.009511 AZN
-1.89%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
54/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.47766344
Hôm nay
0.49469087
Cao nhất
0.509392
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.28%
Tháng 12
+0.08%
Tháng 1
+0.39%
Tháng 2
-4.04%
Tháng 3
-2.01%
Tháng 4
+3.59%
Tháng 5
-0.34%
Tháng 6
+0.74%
Tháng 7
+1.11%
Tháng 8
-2.29%
Tháng 9
-0.33%
Tháng 10
+0.66%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PEN/AZN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PEN sang AZN.

936 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.49937815 AZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.45315301 AZN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.44266032 – 0.46238284 AZN
Năm ổn định -1.01%
2025
Tỷ giá trung bình 0.47686811 AZN
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
0.44982991 – 0.50643389 AZN
Năm biến động +11.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.49937815 AZN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.47766344 – 0.509392 AZN
Năm ổn định -2.20%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PEN0.4947 AZN
5 PEN2.4735 AZN
10 PEN4.9469 AZN
25 PEN12.3673 AZN
50 PEN24.7345 AZN
100 PEN49.47 AZN
500 PEN247.35 AZN
1,000 PEN494.69 AZN
5,000 PEN2473.45 AZN
10,000 PEN4946.91 AZN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AZN → PEN)

Số tiềnTỷ giá
1 AZN2.021464 PEN
5 AZN10.107322 PEN
10 AZN20.214644 PEN
25 AZN50.536611 PEN
50 AZN101.073222 PEN
100 AZN202.15 PEN
500 AZN1010.73 PEN
1,000 AZN2021.46 PEN
5,000 AZN10107.32 PEN
10,000 AZN20214.64 PEN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 PEN = 2.03215 AZN+0.07%
2026-11-011 PEN = 2.03623 AZN+0.2%
2026-11-021 PEN = 2.0349 AZN-0.07%
2026-11-031 PEN = 2.0365 AZN+0.08%
2026-11-041 PEN = 2.03795 AZN+0.07%
2026-11-051 PEN = 2.0371 AZN-0.04%
2026-11-061 PEN = 2.02765 AZN-0.46%
2026-11-071 PEN = 2.02765 AZN+0%
2026-11-081 PEN = 2.01968 AZN-0.39%
2026-11-091 PEN = 2.02146 AZN+0.09%