Tỷ giá Sol Peru sang Colón Costa Rica hôm nay

Tỷ giá Sol Peru sang Colón Costa Rica hiển thị giá trị hiện tại của Sol Peru được định giá bằng Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PEN sang CRC

Cập nhật
Sol Peru 1 PEN = Colón Costa Rica 131.35171286 CRC
-0.05% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₡131.35171286 Hiện tại ₡131.35171286 Cao nhất ₡131.41817289
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Colón Costa Rica

Theo dõi xu hướng tỷ giá PEN sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PEN/CRC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PEN sang CRC.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
131.35171286 CRC
2026-11-03
24 giờ qua
-0.06646 CRC
-0.05%
7 ngày qua
-1.111126 CRC
-0.84%
30 ngày qua
-2.097064 CRC
-1.57%
1 năm qua
-17.305667 CRC
-11.64%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
11/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
129.08732658
Hôm nay
131.35171286
Cao nhất
149.27344203
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.25%
Tháng 12
+0.07%
Tháng 1
-4.46%
Tháng 2
-5.13%
Tháng 3
-3.19%
Tháng 4
+3.56%
Tháng 5
+0.13%
Tháng 6
+0.39%
Tháng 7
+0.21%
Tháng 8
-1.35%
Tháng 9
-0.85%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PEN/CRC trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PEN sang CRC.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 141.34644954 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 137.4811065 CRC
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
133.27089262 – 142.3397744 CRC
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình 141.34644954 CRC
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
133.45510439 – 149.27344203 CRC
PEN tăng giá +9.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 136.14203374 CRC
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
129.08732658 – 148.74099552 CRC
Năm biến động -11.25%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PEN131.3517 CRC
5 PEN656.7586 CRC
10 PEN1313.5171 CRC
25 PEN3283.7928 CRC
50 PEN6567.5856 CRC
100 PEN13135.17 CRC
500 PEN65675.86 CRC
1,000 PEN131351.71 CRC
5,000 PEN656758.56 CRC
10,000 PEN1313517.13 CRC

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CRC → PEN)

Số tiềnTỷ giá
1 CRC0.007613 PEN
5 CRC0.038066 PEN
10 CRC0.076131 PEN
25 CRC0.190329 PEN
50 CRC0.380657 PEN
100 CRC0.76 PEN
500 CRC3.81 PEN
1,000 CRC7.61 PEN
5,000 CRC38.07 PEN
10,000 CRC76.13 PEN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 PEN = 0.00755 CRC--
2026-10-271 PEN = 0.00755 CRC+0%
2026-10-281 PEN = 0.00755 CRC+0%
2026-10-291 PEN = 0.00758 CRC+0.4%
2026-10-301 PEN = 0.00759 CRC+0.13%
2026-10-311 PEN = 0.0076 CRC+0.13%
2026-11-011 PEN = 0.00761 CRC+0.13%
2026-11-021 PEN = 0.00761 CRC+0%
2026-11-031 PEN = 0.00761 CRC+0%