Tỷ giá Sol Peru sang Dinar Algeria hôm nay

Tỷ giá Sol Peru sang Dinar Algeria hiển thị giá trị hiện tại của Sol Peru được định giá bằng Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PEN sang DZD

Cập nhật
Sol Peru 1 PEN = Dinar Algeria 39.10476537 DZD
+0.07% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất د.ج39.07864349 Hiện tại د.ج39.10476537 Cao nhất د.ج39.10476537
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Dinar Algeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá PEN sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PEN/DZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PEN sang DZD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
39.10476537 DZD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.026122 DZD
+0.07%
7 ngày qua
-0.097909 DZD
-0.25%
30 ngày qua
+0.084638 DZD
+0.22%
1 năm qua
+0.4878 DZD
+1.26%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
65/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
37.65688944
Hôm nay
39.10476537
Cao nhất
39.86915755
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.94%
Tháng 12
+0.16%
Tháng 1
+0.45%
Tháng 2
-1.42%
Tháng 3
-1.45%
Tháng 4
+3.26%
Tháng 5
+0.02%
Tháng 6
+0.32%
Tháng 7
+0.80%
Tháng 8
-1.92%
Tháng 9
+0.64%
Tháng 10
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PEN/DZD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PEN sang DZD.

929 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 38.91442092 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 35.7498095 DZD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
34.76107972 – 36.71033561 DZD
Năm ổn định +0.05%
2025
Tỷ giá trung bình 36.93115262 DZD
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
35.30787326 – 38.84336445 DZD
PEN tăng giá +6.53%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 38.91442092 DZD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
37.65688944 – 39.86915755 DZD
Năm ổn định +1.45%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PEN39.1048 DZD
5 PEN195.5238 DZD
10 PEN391.0477 DZD
25 PEN977.6191 DZD
50 PEN1955.2383 DZD
100 PEN3910.48 DZD
500 PEN19552.38 DZD
1,000 PEN39104.77 DZD
5,000 PEN195523.83 DZD
10,000 PEN391047.65 DZD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (DZD → PEN)

Số tiềnTỷ giá
1 DZD0.025572 PEN
5 DZD0.127862 PEN
10 DZD0.255723 PEN
25 DZD0.639308 PEN
50 DZD1.278617 PEN
100 DZD2.56 PEN
500 DZD12.79 PEN
1,000 DZD25.57 PEN
5,000 DZD127.86 PEN
10,000 DZD255.72 PEN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 PEN = 0.02551 DZD--
2026-10-271 PEN = 0.02551 DZD+0%
2026-10-281 PEN = 0.02546 DZD-0.2%
2026-10-291 PEN = 0.02552 DZD+0.24%
2026-10-301 PEN = 0.02551 DZD-0.04%
2026-10-311 PEN = 0.02554 DZD+0.12%
2026-11-011 PEN = 0.02559 DZD+0.2%
2026-11-021 PEN = 0.02557 DZD-0.08%