Tỷ giá Sol Peru sang Bảng Ai Cập hôm nay
Tỷ giá Sol Peru sang Bảng Ai Cập hiển thị giá trị hiện tại của Sol Peru được định giá bằng Bảng Ai Cập. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại PEN sang EGP
Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Bảng Ai Cập
Theo dõi xu hướng tỷ giá PEN sang EGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá PEN/EGP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PEN sang EGP.
13.8759009 Hôm nay
15.62675172 Cao nhất
16.35778035
Lịch sử tỷ giá PEN/EGP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PEN sang EGP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PEN | 15.6268 EGP |
| 5 PEN | 78.1338 EGP |
| 10 PEN | 156.2675 EGP |
| 25 PEN | 390.6688 EGP |
| 50 PEN | 781.3376 EGP |
| 100 PEN | 1562.68 EGP |
| 500 PEN | 7813.38 EGP |
| 1,000 PEN | 15626.75 EGP |
| 5,000 PEN | 78133.76 EGP |
| 10,000 PEN | 156267.52 EGP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (EGP → PEN)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 EGP | 0.063993 PEN |
| 5 EGP | 0.319964 PEN |
| 10 EGP | 0.639928 PEN |
| 25 EGP | 1.599821 PEN |
| 50 EGP | 3.199641 PEN |
| 100 EGP | 6.4 PEN |
| 500 EGP | 32 PEN |
| 1,000 EGP | 63.99 PEN |
| 5,000 EGP | 319.96 PEN |
| 10,000 EGP | 639.93 PEN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 PEN = 0.06148 EGP | +0.57% |
| 2026-10-30 | 1 PEN = 0.06148 EGP | +0% |
| 2026-10-31 | 1 PEN = 0.06162 EGP | +0.23% |
| 2026-11-01 | 1 PEN = 0.06177 EGP | +0.24% |
| 2026-11-02 | 1 PEN = 0.06172 EGP | -0.08% |
| 2026-11-03 | 1 PEN = 0.06196 EGP | +0.39% |
| 2026-11-04 | 1 PEN = 0.06252 EGP | +0.9% |
| 2026-11-05 | 1 PEN = 0.06257 EGP | +0.08% |
| 2026-11-06 | 1 PEN = 0.06298 EGP | +0.66% |
| 2026-11-07 | 1 PEN = 0.06399 EGP | +1.6% |