Tỷ giá Sol Peru sang Bảng Ai Cập hôm nay

Tỷ giá Sol Peru sang Bảng Ai Cập hiển thị giá trị hiện tại của Sol Peru được định giá bằng Bảng Ai Cập. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PEN sang EGP

Cập nhật
Sol Peru 1 PEN = Bảng Ai Cập 15.62675172 EGP
-1.58% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất £15.62675172 Hiện tại £15.62675172 Cao nhất £15.87818861
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Bảng Ai Cập

Theo dõi xu hướng tỷ giá PEN sang EGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PEN/EGP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PEN sang EGP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
15.62675172 EGP
2026-11-07
24 giờ qua
-0.251437 EGP
-1.58%
7 ngày qua
-0.600873 EGP
-3.70%
30 ngày qua
+0.401565 EGP
+2.64%
1 năm qua
+1.602936 EGP
+11.43%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
71/100
Biên độ cao
Thấp nhất
13.8759009
Hôm nay
15.62675172
Cao nhất
16.35778035
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.25%
Tháng 12
-1.14%
Tháng 1
+1.48%
Tháng 2
+9.56%
Tháng 3
-3.79%
Tháng 4
+0.62%
Tháng 5
-6.38%
Tháng 6
+4.54%
Tháng 7
-0.31%
Tháng 8
-0.03%
Tháng 9
+7.45%
Tháng 10
-3.55%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PEN/EGP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PEN sang EGP.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 14.95031894 EGP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 12.93343289 EGP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
12.44413366 – 13.68726253 EGP
PEN tăng giá +6.47%
2025
Tỷ giá trung bình 13.80488657 EGP
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
13.3648251 – 14.18316487 EGP
PEN tăng giá +4.84%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 14.95031894 EGP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
13.8759009 – 16.35778035 EGP
Năm biến động +10.10%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PEN15.6268 EGP
5 PEN78.1338 EGP
10 PEN156.2675 EGP
25 PEN390.6688 EGP
50 PEN781.3376 EGP
100 PEN1562.68 EGP
500 PEN7813.38 EGP
1,000 PEN15626.75 EGP
5,000 PEN78133.76 EGP
10,000 PEN156267.52 EGP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (EGP → PEN)

Số tiềnTỷ giá
1 EGP0.063993 PEN
5 EGP0.319964 PEN
10 EGP0.639928 PEN
25 EGP1.599821 PEN
50 EGP3.199641 PEN
100 EGP6.4 PEN
500 EGP32 PEN
1,000 EGP63.99 PEN
5,000 EGP319.96 PEN
10,000 EGP639.93 PEN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 PEN = 0.06148 EGP+0.57%
2026-10-301 PEN = 0.06148 EGP+0%
2026-10-311 PEN = 0.06162 EGP+0.23%
2026-11-011 PEN = 0.06177 EGP+0.24%
2026-11-021 PEN = 0.06172 EGP-0.08%
2026-11-031 PEN = 0.06196 EGP+0.39%
2026-11-041 PEN = 0.06252 EGP+0.9%
2026-11-051 PEN = 0.06257 EGP+0.08%
2026-11-061 PEN = 0.06298 EGP+0.66%
2026-11-071 PEN = 0.06399 EGP+1.6%