Tỷ giá Sol Peru sang Birr Ethiopia hôm nay
Tỷ giá Sol Peru sang Birr Ethiopia hiển thị giá trị hiện tại của Sol Peru được định giá bằng Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại PEN sang ETB
Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Birr Ethiopia
Theo dõi xu hướng tỷ giá PEN sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá PEN/ETB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PEN sang ETB.
41.89081741 Hôm nay
47.06936107 Cao nhất
48.69736207
Lịch sử tỷ giá PEN/ETB trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PEN sang ETB.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PEN | 47.0694 ETB |
| 5 PEN | 235.3468 ETB |
| 10 PEN | 470.6936 ETB |
| 25 PEN | 1176.734 ETB |
| 50 PEN | 2353.4681 ETB |
| 100 PEN | 4706.94 ETB |
| 500 PEN | 23534.68 ETB |
| 1,000 PEN | 47069.36 ETB |
| 5,000 PEN | 235346.81 ETB |
| 10,000 PEN | 470693.61 ETB |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ETB → PEN)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ETB | 0.021245 PEN |
| 5 ETB | 0.106226 PEN |
| 10 ETB | 0.212452 PEN |
| 25 ETB | 0.531131 PEN |
| 50 ETB | 1.062262 PEN |
| 100 ETB | 2.12 PEN |
| 500 ETB | 10.62 PEN |
| 1,000 ETB | 21.25 PEN |
| 5,000 ETB | 106.23 PEN |
| 10,000 ETB | 212.45 PEN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-31 | 1 PEN = 0.02136 ETB | +0.14% |
| 2026-11-01 | 1 PEN = 0.02142 ETB | +0.28% |
| 2026-11-02 | 1 PEN = 0.02137 ETB | -0.23% |
| 2026-11-03 | 1 PEN = 0.02146 ETB | +0.42% |
| 2026-11-04 | 1 PEN = 0.0214 ETB | -0.28% |
| 2026-11-05 | 1 PEN = 0.02143 ETB | +0.14% |
| 2026-11-06 | 1 PEN = 0.02129 ETB | -0.65% |
| 2026-11-07 | 1 PEN = 0.02133 ETB | +0.19% |
| 2026-11-08 | 1 PEN = 0.02124 ETB | -0.42% |
| 2026-11-09 | 1 PEN = 0.02125 ETB | +0.05% |