Tỷ giá Sol Peru sang Birr Ethiopia hôm nay

Tỷ giá Sol Peru sang Birr Ethiopia hiển thị giá trị hiện tại của Sol Peru được định giá bằng Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PEN sang ETB

Cập nhật
Sol Peru 1 PEN = Birr Ethiopia 47.06936107 ETB
-0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Br47.06936107 Hiện tại Br47.06936107 Cao nhất Br47.07713957
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Birr Ethiopia

Theo dõi xu hướng tỷ giá PEN sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PEN/ETB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PEN sang ETB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
47.06936107 ETB
2026-11-09
24 giờ qua
-0.007778 ETB
-0.02%
7 ngày qua
+0.277607 ETB
+0.59%
30 ngày qua
+0.121047 ETB
+0.26%
1 năm qua
+1.351766 ETB
+2.96%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
76/100
Biên độ cao
Thấp nhất
41.89081741
Hôm nay
47.06936107
Cao nhất
48.69736207
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.90%
Tháng 12
+0.15%
Tháng 1
+0.86%
Tháng 2
-4.33%
Tháng 3
-1.04%
Tháng 4
+4.02%
Tháng 5
Tháng 6
+1.37%
Tháng 7
+3.56%
Tháng 8
-1.94%
Tháng 9
-0.85%
Tháng 10
+0.59%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PEN/ETB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PEN sang ETB.

936 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 46.60909485 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 24.12159938 ETB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
15.02083356 – 34.14235598 ETB
Năm biến động +121.62%
2025
Tỷ giá trung bình 38.9696941 ETB
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
33.32483738 – 46.40947513 ETB
Năm biến động +35.83%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 46.60909485 ETB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
41.89081741 – 48.69736207 ETB
Năm biến động +1.86%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PEN47.0694 ETB
5 PEN235.3468 ETB
10 PEN470.6936 ETB
25 PEN1176.734 ETB
50 PEN2353.4681 ETB
100 PEN4706.94 ETB
500 PEN23534.68 ETB
1,000 PEN47069.36 ETB
5,000 PEN235346.81 ETB
10,000 PEN470693.61 ETB

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ETB → PEN)

Số tiềnTỷ giá
1 ETB0.021245 PEN
5 ETB0.106226 PEN
10 ETB0.212452 PEN
25 ETB0.531131 PEN
50 ETB1.062262 PEN
100 ETB2.12 PEN
500 ETB10.62 PEN
1,000 ETB21.25 PEN
5,000 ETB106.23 PEN
10,000 ETB212.45 PEN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 PEN = 0.02136 ETB+0.14%
2026-11-011 PEN = 0.02142 ETB+0.28%
2026-11-021 PEN = 0.02137 ETB-0.23%
2026-11-031 PEN = 0.02146 ETB+0.42%
2026-11-041 PEN = 0.0214 ETB-0.28%
2026-11-051 PEN = 0.02143 ETB+0.14%
2026-11-061 PEN = 0.02129 ETB-0.65%
2026-11-071 PEN = 0.02133 ETB+0.19%
2026-11-081 PEN = 0.02124 ETB-0.42%
2026-11-091 PEN = 0.02125 ETB+0.05%