Tỷ giá Sol Peru sang Dalasi Gambia hôm nay
Tỷ giá Sol Peru sang Dalasi Gambia hiển thị giá trị hiện tại của Sol Peru được định giá bằng Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại PEN sang GMD
Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Dalasi Gambia
Theo dõi xu hướng tỷ giá PEN sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá PEN/GMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PEN sang GMD.
20.7147576 Hôm nay
21.779504 Cao nhất
22.39059306
Lịch sử tỷ giá PEN/GMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PEN sang GMD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PEN | 21.7795 GMD |
| 5 PEN | 108.8975 GMD |
| 10 PEN | 217.795 GMD |
| 25 PEN | 544.4876 GMD |
| 50 PEN | 1088.9752 GMD |
| 100 PEN | 2177.95 GMD |
| 500 PEN | 10889.75 GMD |
| 1,000 PEN | 21779.5 GMD |
| 5,000 PEN | 108897.52 GMD |
| 10,000 PEN | 217795.04 GMD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GMD → PEN)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GMD | 0.045915 PEN |
| 5 GMD | 0.229574 PEN |
| 10 GMD | 0.459147 PEN |
| 25 GMD | 1.147868 PEN |
| 50 GMD | 2.295736 PEN |
| 100 GMD | 4.59 PEN |
| 500 GMD | 22.96 PEN |
| 1,000 GMD | 45.91 PEN |
| 5,000 GMD | 229.57 PEN |
| 10,000 GMD | 459.15 PEN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 PEN = 0.04618 GMD | -0.02% |
| 2026-10-31 | 1 PEN = 0.04627 GMD | +0.19% |
| 2026-11-01 | 1 PEN = 0.04636 GMD | +0.19% |
| 2026-11-02 | 1 PEN = 0.04633 GMD | -0.06% |
| 2026-11-03 | 1 PEN = 0.04645 GMD | +0.26% |
| 2026-11-04 | 1 PEN = 0.04641 GMD | -0.09% |
| 2026-11-05 | 1 PEN = 0.0464 GMD | -0.02% |
| 2026-11-06 | 1 PEN = 0.04611 GMD | -0.62% |
| 2026-11-07 | 1 PEN = 0.04615 GMD | +0.09% |
| 2026-11-08 | 1 PEN = 0.04591 GMD | -0.52% |