Tỷ giá Sol Peru sang Dalasi Gambia hôm nay

Tỷ giá Sol Peru sang Dalasi Gambia hiển thị giá trị hiện tại của Sol Peru được định giá bằng Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PEN sang GMD

Cập nhật
Sol Peru 1 PEN = Dalasi Gambia 21.779504 GMD
+0.50% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất D21.67014249 Hiện tại D21.779504 Cao nhất D21.779504
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Dalasi Gambia

Theo dõi xu hướng tỷ giá PEN sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PEN/GMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PEN sang GMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
21.779504 GMD
2026-11-08
24 giờ qua
+0.109362 GMD
+0.50%
7 ngày qua
+0.20838 GMD
+0.97%
30 ngày qua
+0.121245 GMD
+0.56%
1 năm qua
+0.018194 GMD
+0.08%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
64/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
20.7147576
Hôm nay
21.779504
Cao nhất
22.39059306
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.14%
Tháng 12
-0.81%
Tháng 1
-2.08%
Tháng 2
-3.31%
Tháng 3
-2.31%
Tháng 4
+3.78%
Tháng 5
-0.05%
Tháng 6
+1.20%
Tháng 7
+0.78%
Tháng 8
-2.66%
Tháng 9
+0.21%
Tháng 10
+0.90%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PEN/GMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PEN sang GMD.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 21.69369667 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 18.4649804 GMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
17.65806764 – 19.37547102 GMD
PEN tăng giá +5.61%
2025
Tỷ giá trung bình 20.33313434 GMD
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
18.94221727 – 22.13820526 GMD
Năm biến động +13.80%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 21.69369667 GMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
20.7147576 – 22.39059306 GMD
Năm ổn định -0.94%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PEN21.7795 GMD
5 PEN108.8975 GMD
10 PEN217.795 GMD
25 PEN544.4876 GMD
50 PEN1088.9752 GMD
100 PEN2177.95 GMD
500 PEN10889.75 GMD
1,000 PEN21779.5 GMD
5,000 PEN108897.52 GMD
10,000 PEN217795.04 GMD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GMD → PEN)

Số tiềnTỷ giá
1 GMD0.045915 PEN
5 GMD0.229574 PEN
10 GMD0.459147 PEN
25 GMD1.147868 PEN
50 GMD2.295736 PEN
100 GMD4.59 PEN
500 GMD22.96 PEN
1,000 GMD45.91 PEN
5,000 GMD229.57 PEN
10,000 GMD459.15 PEN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 PEN = 0.04618 GMD-0.02%
2026-10-311 PEN = 0.04627 GMD+0.19%
2026-11-011 PEN = 0.04636 GMD+0.19%
2026-11-021 PEN = 0.04633 GMD-0.06%
2026-11-031 PEN = 0.04645 GMD+0.26%
2026-11-041 PEN = 0.04641 GMD-0.09%
2026-11-051 PEN = 0.0464 GMD-0.02%
2026-11-061 PEN = 0.04611 GMD-0.62%
2026-11-071 PEN = 0.04615 GMD+0.09%
2026-11-081 PEN = 0.04591 GMD-0.52%