Tỷ giá Sol Peru sang Kuna Croatia hôm nay
Tỷ giá Sol Peru sang Kuna Croatia hiển thị giá trị hiện tại của Sol Peru được định giá bằng Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại PEN sang HRK
Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Kuna Croatia
Theo dõi xu hướng tỷ giá PEN sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá PEN/HRK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PEN sang HRK.
1.95321777 Hôm nay
1.95799407 Cao nhất
1.95799407
Lịch sử tỷ giá PEN/HRK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PEN sang HRK.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PEN | 1.958 HRK |
| 5 PEN | 9.79 HRK |
| 10 PEN | 19.5799 HRK |
| 25 PEN | 48.9499 HRK |
| 50 PEN | 97.8997 HRK |
| 100 PEN | 195.8 HRK |
| 500 PEN | 979 HRK |
| 1,000 PEN | 1957.99 HRK |
| 5,000 PEN | 9789.97 HRK |
| 10,000 PEN | 19579.94 HRK |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (HRK → PEN)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 HRK | 0.510727 PEN |
| 5 HRK | 2.553634 PEN |
| 10 HRK | 5.107268 PEN |
| 25 HRK | 12.768169 PEN |
| 50 HRK | 25.536339 PEN |
| 100 HRK | 51.07 PEN |
| 500 HRK | 255.36 PEN |
| 1,000 HRK | 510.73 PEN |
| 5,000 HRK | 2553.63 PEN |
| 10,000 HRK | 5107.27 PEN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 PEN = 0.51198 HRK | -- |
| 2026-10-27 | 1 PEN = 0.51198 HRK | +0% |
| 2026-10-28 | 1 PEN = 0.51073 HRK | -0.24% |