Tỷ giá Sol Peru sang Kuna Croatia hôm nay

Tỷ giá Sol Peru sang Kuna Croatia hiển thị giá trị hiện tại của Sol Peru được định giá bằng Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PEN sang HRK

Cập nhật
Sol Peru 1 PEN = Kuna Croatia 1.95799407 HRK
+0.24% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất kn1.95799407 Hiện tại kn1.95799407 Cao nhất kn1.95799407
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Kuna Croatia

Theo dõi xu hướng tỷ giá PEN sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PEN/HRK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PEN sang HRK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.95799407 HRK
2026-10-28
24 giờ qua
+0.004776 HRK
+0.24%
7 ngày qua
+0.004776 HRK
+0.24%
30 ngày qua
+0.004603 HRK
+0.24%
1 năm qua
+0.004603 HRK
+0.24%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.95321777
Hôm nay
1.95799407
Cao nhất
1.95799407
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.24%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PEN/HRK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PEN sang HRK.

5 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.95367449 HRK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.95367449 HRK
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
1.95321777 – 1.95799407 HRK
Năm ổn định +0.24%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PEN1.958 HRK
5 PEN9.79 HRK
10 PEN19.5799 HRK
25 PEN48.9499 HRK
50 PEN97.8997 HRK
100 PEN195.8 HRK
500 PEN979 HRK
1,000 PEN1957.99 HRK
5,000 PEN9789.97 HRK
10,000 PEN19579.94 HRK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (HRK → PEN)

Số tiềnTỷ giá
1 HRK0.510727 PEN
5 HRK2.553634 PEN
10 HRK5.107268 PEN
25 HRK12.768169 PEN
50 HRK25.536339 PEN
100 HRK51.07 PEN
500 HRK255.36 PEN
1,000 HRK510.73 PEN
5,000 HRK2553.63 PEN
10,000 HRK5107.27 PEN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 PEN = 0.51198 HRK--
2026-10-271 PEN = 0.51198 HRK+0%
2026-10-281 PEN = 0.51073 HRK-0.24%